decouple

Định nghĩa

Động từ:

  1. Tách rời, cắt đứt mối liên hệ: Làm cho hai hoặc nhiều thứ không còn phụ thuộc, kết nối hoặc ảnh hưởng lẫn nhau nữa. Thường dùng trong kinh tế, chính trị, kỹ thuật hoặc các mối quan hệ trừu tượng.
  2. Ngắt kết nối (kỹ thuật): Loại bỏ sự ghép nối giữa các bộ phận hoặc mạch điện, làm cho chúng hoạt động độc lập.
  3. Loại bỏ sóng xung kích (quân sự): Làm giảm hoặc loại bỏ sóng xung kích từ một vụ nổ trong không khí.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ muốn tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi lượng khí thải carbon.)
  • (Bạn phải tách rời hai sự kiện này trong phân tích của mình.)
  • (Kỹ sư đã ngắt kết nối mạch điện để ngăn nhiễu.)
  • (Họ đã tách những con chó săn khỏi xe trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decouple A from B": Tách rời A khỏi B.

    • We need to decouple our foreign policy from ideology. (Chúng ta cần tách rời chính sách đối ngoại khỏi hệ tư tưởng.)
  • "decoupled system": Hệ thống đã được tách rời, hoạt động độc lập.

    • A decoupled system allows each component to be updated separately. (Một hệ thống đã được tách rời cho phép mỗi thành phần được cập nhật riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoupling (danh từ): Sự tách rời, sự ngắt kết nối.

    • The decoupling of the two economies was inevitable. (Sự tách rời của hai nền kinh tế không thể tránh khỏi.)
  • Decoupled (tính từ): Đã bị tách rời, không còn kết nối.

    • The decoupled circuits work independently. (Các mạch điện đã bị tách rời hoạt động độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: Tách ra, chia ra.
  • Disconnect: Ngắt kết nối.
  • Dissociate: Phân tách, không liên kết.
  • Uncouple: Tháo rời (thường dùng cho vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decouple from: Tách rời khỏi.
    • The country decided to decouple from the global supply chain. (Quốc gia đó quyết định tách rời khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the cord: Cắt đứt dây rốn (nghĩa bóng), chấm dứt sự phụ thuộc.
    • It's time to cut the cord and decouple our business from the parent company. (Đã đến lúc cắt đứt dây rốn tách rời doanh nghiệp của chúng ta khỏi công ty mẹ.)
decouple
The engineer will decouple the two circuits for safety testing.