decoy-ship

/di'kɔiʃip/
Học thuật
Thân thiện
decoy-ship

A decoy-ship sails calmly on the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu nghi trang, tàu du lịch: Một con tàu được ngụy trang để trông giống một tàu dân sự vô hại (như tàu đánh cá, tàu buôn, tàu du lịch), nhưng thực chất được trang bị khí được sử dụng trong chiến tranh để thu hút, đánh lừa hoặc tấn công tàu địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy used a decoy-ship to lure the enemy submarine into range. (Hải quân đã sử dụng một tàu nghi trang để nhử tàu ngầm địch vào tầm bắn.)
    • During the war, many decoy-ships sailed these waters. (Trong chiến tranh, nhiều tàu nghi trang đã đi lại trên vùng biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate as a decoy-ship": hoạt động với tư cách một tàu nghi trang.
    • The vessel was secretly operating as a decoy-ship. (Con tàu đang bí mật hoạt động như một tàu nghi trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoy (n): mồi nhử, vật/bẫy nghi trang.
    • The wooden duck was used as a decoy. (Con vịt gỗ được dùng làm mồi nhử.)
  • Q-ship: (từ đồng nghĩa chuyên ngành) Một thuật ngữ khác chỉ cùng một khái niệm tàu nghi trang trang.
Từ đồng nghĩa
  • Q-ship: tàu ngụy trang trang.
  • Mystery ship: tàu bí ẩn (cách gọi khác của decoy-ship).
Lưu ý
  • "Decoy-ship" một danh từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hàng hải. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên ngành của .
decoy-ship

A decoy-ship sails calmly on the open sea.

danh từ
  1. (quân sự), (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch