decriminalize
Định nghĩa
Động từ: Hợp pháp hóa một hành vi trước đây bị coi là tội phạm hình sự, thường là bằng cách bãi bỏ hoặc giảm nhẹ hình phạt hình sự cho hành vi đó. "Decriminalize" khác với "legalize" ở chỗ nó không nhất thiết biến hành vi đó thành hoàn toàn hợp pháp, mà chỉ loại bỏ khía cạnh hình sự, có thể vẫn còn các hình phạt hành chính hoặc dân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia đã quyết định hợp pháp hóa việc sở hữu một lượng nhỏ cần sa.)
- (Chính phủ đang xem xét một dự luật để hợp pháp hóa các vi phạm giao thông nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decriminalize an act": Hợp pháp hóa một hành vi cụ thể.
- The movement aims to decriminalize sex work. (Phong trào này nhằm mục đích hợp pháp hóa công việc tình dục.)
- "to decriminalize a substance": Hợp pháp hóa việc sử dụng một chất gây nghiện.
- Portugal was one of the first countries to decriminalize all drugs. (Bồ Đào Nha là một trong những quốc gia đầu tiên hợp pháp hóa tất cả các loại ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Decriminalization (danh từ): Sự hợp pháp hóa (quá trình hoặc kết quả của việc hợp pháp hóa).
- The decriminalization of homosexuality was a huge step forward. (Sự hợp pháp hóa đồng tính luyến ái là một bước tiến lớn.)
- Criminalize (động từ, trái nghĩa): Hình sự hóa, coi là tội phạm.
- Some countries criminalize the act of begging. (Một số quốc gia hình sự hóa hành vi ăn xin.)
Từ đồng nghĩa
- Legalize: Hợp pháp hóa (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc loại bỏ mọi hạn chế pháp lý).
- Depenalize: Giảm nhẹ hình phạt (thường là loại bỏ hình phạt tù, nhưng vẫn giữ phạt tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "decriminalize", nhưng có thể dùng:
- Decriminalize something out: Hợp pháp hóa hoàn toàn một hành vi.
- The new law decriminalized out the use of medicinal cannabis. (Luật mới đã hợp pháp hóa hoàn toàn việc sử dụng cần sa y tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
- Turn a blind eye to: Nhắm mắt làm ngơ (thường được dùng khi chính quyền không thực thi luật hình sự đối với một hành vi, tương tự như hợp pháp hóa một cách không chính thức).
- The police often turn a blind eye to minor drug use, effectively decriminalizing it. (Cảnh sát thường nhắm mắt làm ngơ trước việc sử dụng ma túy nhẹ, thực tế đã hợp pháp hóa nó.)