decrypt
Động từ: Giải mã, chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại dạng có thể đọc hoặc hiểu được. Quá trình này thường sử dụng một khóa (key) cụ thể.
- (Phần mềm có thể tự động giải mã các tập tin đã được mã hóa.)
- (Anh ấy đã dành nhiều giờ để cố gắng giải mã thông điệp bí mật.)
- (Nếu không có khóa đúng, bạn không thể giải mã dữ liệu.)
"to decrypt a signal": giải mã một tín hiệu (thường dùng trong viễn thông hoặc quân sự).
- The spy agency was able to decrypt the enemy's radio signal. (Cơ quan tình báo đã có thể giải mã tín hiệu vô tuyến của đối phương.)
"to decrypt a cipher": giải mã một mật mã (thường dùng trong mật mã học).
- The mathematician successfully decrypted the ancient cipher. (Nhà toán học đã giải mã thành công mật mã cổ đại.)
Decryption (danh từ): quá trình hoặc hành động giải mã.
- The decryption of the document took several days. (Việc giải mã tài liệu mất vài ngày.)
Decryptor (danh từ): thiết bị hoặc phần mềm dùng để giải mã.
- The decryptor was installed on the main server. (Bộ giải mã đã được cài đặt trên máy chủ chính.)
- Giải mã: decode, decipher.
- Giải thích: interpret, unravel (nghĩa bóng, dùng khi giải mã thông điệp phức tạp).
Không có cụm động từ phổ biến với "decrypt". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ: - Decrypt into: giải mã thành. - The cipher decrypts into plain text. (Mật mã được giải mã thành văn bản thường.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "decrypt". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các khái niệm trong bảo mật: - "Decrypt the code": thường được dùng theo nghĩa đen trong công nghệ. - "Decrypt a mystery": nghĩa bóng, dùng để chỉ việc làm sáng tỏ một bí ẩn. - The detective decrypted the mystery of the missing jewels. (Thám tử đã giải mã bí ẩn về số trang sức bị mất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "decrypt"