decuman

/'dekjumən/
Học thuật
Thân thiện
decuman

A decuman wave crashes against the rocky shore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khổng lồ, mạnh mẽ: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước hoặc sức mạnh phi thường, đặc biệt khi nói về sóng biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ship was struck by a decuman wave. (Con tàu bị một đợt sóng khổng lồ đánh trúng.)
    • Sailors feared the decuman surf during the storm. (Các thủy thủ sợ hãi những con sóng mạnh mẽ trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decuman wave": con sóng khổng lồ, đợt sóng mạnh.
    • Ancient texts often mention decuman waves as a great peril at sea. (Các văn bản cổ thường nhắc đến những con sóng khổng lồ như một mối nguy hiểm lớn trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Decumanus (danh từ): Một thuật ngữ Latin, nguyên gốc của "decuman", thường chỉ con đường chính trong các trại quân đội La hoặc thành phố. (Từ này không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gigantic: khổng lồ, to lớn.
  • Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
  • Tremendous: kinh khủng, dữ dội.
Lưu ý
  • Từ "decuman" một từ chuyên ngành hoặc văn học, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả về biển cả, đặc biệt những cơn bão hoặc hiện tượng biển dữ dội.
decuman

A decuman wave crashes against the rocky shore.

tính từ
  1. khổng lồ, mạnh mẽ (đợt sóng)

Từ chứa "decuman"