decussation

/,dekʌ'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decussation

The diagram shows the decussation of the optic nerves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt chéo hình chữ X: Trong giải phẫu học sinh học, "decussation" chỉ sự bắt chéo của các dây thần kinh, sợi hoặc các cấu trúc khác từ một bên của cơ thể sang bên đối diện, tạo thành hình chữ X.
    • Điểm giao nhau hình chữ thập: Vị trí cụ thể nơi diễn ra sự bắt chéo đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The optic chiasm is a well-known decussation in the brain. (Giao thoa thị giác một sự bắt chéo hình chữ X nổi tiếng trong não bộ.)
    • Damage to the pyramidal decussation can cause specific neurological symptoms. (Tổn thươngđiểm bắt chéo hình chữ thập của tháp có thể gây ra các triệu chứng thần kinh đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decussation of fibers": sự bắt chéo của các sợi thần kinh.
    • The medulla oblongata contains the decussation of the corticospinal tracts. (Hành tủy chứa sự bắt chéo của các vỏ-gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Decussate (động từ): bắt chéo, cắt nhau tạo thành hình chữ X.
    • The nerve fibers decussate at the midline. (Các sợi thần kinh bắt chéođường giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiasma: giao thoa, điểm bắt chéo (đặc biệt trong di truyền học giải phẫu).
  • Crossing: sự bắt chéo, sự cắt ngang.
Lưu ý
  • "Decussation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học, thần kinh học sinh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
decussation

The diagram shows the decussation of the optic nerves.

danh từ
  1. sự xếp chéo chữ thập
  2. hình chéo chữ thập

Từ đồng nghĩa