dedans

/də'dɑ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
dedans

The tennis player serves the ball toward the dedans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khán đài bên (trong sân quần vợt): Chỉ phần khán đài mái che, thường nằmmột bên sân quần vợt, đặc biệt trong các sân chơi quần vợt cổ điển (real tennis).
    • (The dedans) Khán giả xem quần vợt: Khi dùng với mạo từ "the", từ này có thể chỉ tập thể khán giả đang ngồi trên khán đài đó để xem trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The player hit the ball towards the dedans. (Vận động viên đánh quả bóng về phía khán đài bên.)
    • A shout came from the dedans. (Một tiếng vang lên từ phía khán giả xem quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của môn real tennis (quần vợt cổ điển, khác với lawn tennis - quần vợt hiện đại), một môn thể thao chơi trong nhà với sân cấu trúc phức tạp các bức tường.
  • "To play to the dedans": Đánh bóng vào khu vực gần hoặc về phía khán đài bên, đây có thể một chiến thuật trong real tennis.
Biến thể từ gần giống
  • Gallery (n): Khán đài nói chung, có thể dùng trong nhiều môn thể thao khác.
  • Spectators (n): Khán giả, người xem.
Từ đồng nghĩa
  • Side gallery: Khán đài bên (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Viewing gallery: Khán đài quan sát.
Lưu ý
  • "Dedans" một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "bên trong". Trong ngữ cảnh quần vợt, giữ nguyên dạng tiếng Pháp một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến ngoài môn real tennis.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh hiện đại do tính chuyên môn cổ điển của .
dedans

The tennis player serves the ball toward the dedans.

danh từ (thể dục,thể thao)
  1. khán đài bên (trong sân quần vợt)
  2. (the dedans) khán giả xem quần vợt