deep freeze

deep freeze

The company put the project in the deep freeze for a year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đình chỉ hoặc tạm ngừng hoạt động: "deep freeze" chỉ trạng thái một dự án, kế hoạch, hoặc quy trình bị tạm dừng hoàn toàn, không tiến triển trong một thời gian dài.
    • Tủ đông sâu: Trong ngữ cảnh thông thường, "deep freeze" một thiết bị làm lạnhnhiệt độ rất thấp để bảo quản thực phẩm lâu dài.
  2. Động từ:

    • Đông lạnh sâu: Hành động đặt thực phẩm hoặc vật phẩm vào tủ đông sâu để bảo quản.
    • Đình chỉ hoàn toàn: Trong nghĩa bóng, "deep freeze" có thể được dùng như động từ để chỉ việc tạm ngừng hoàn toàn một hoạt động hoặc kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The legislation has now been revived after ten years in the deep freeze. (Đạo luật hiện đã được phục hồi sau mười năm bị đình chỉ hoàn toàn.)
    • We bought a new deep freeze to store all the frozen vegetables. (Chúng tôi đã mua một tủ đông sâu mới để bảo quản tất cả rau củ đông lạnh.)
  • Động từ:

    • Deep-freeze the food to keep it fresh for months. (Đông lạnh sâu thực phẩm để giữ tươi trong nhiều tháng.)
    • The company decided to deep-freeze the project until funding becomes available. (Công ty quyết định đình chỉ hoàn toàn dự án cho đến khi kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something in the deep freeze": đặt một vấn đề hoặc dự án vào trạng thái tạm ngừng hoàn toàn.

    • The negotiations were put in the deep freeze after the disagreement. (Các cuộc đàm phán đã bị tạm ngừng hoàn toàn sau bất đồng.)
  • "to come out of the deep freeze": được phục hồi sau một thời gian dài bị đình chỉ.

    • The peace plan came out of the deep freeze when both sides agreed to talk. (Kế hoạch hòa bình được phục hồi sau thời gian dài bị đình chỉ khi cả hai bên đồng ý đối thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-freeze (adj): thuộc về tủ đông sâu hoặc trạng thái đình chỉ.
    • The deep-freeze storage kept the samples intact. (Kho bảo quản đông sâu giữ cho các mẫu vật nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspension (n): sự đình chỉ.
  • Standstill (n): sự ngừng trệ.
  • Freezer (n): tủ đông (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put into deep freeze: đặt vào trạng thái đình chỉ.
    • The committee put the proposal into deep freeze for further review. (Ủy ban đã đưa đề xuất vào trạng thái đình chỉ để xem xét thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • In the deep freeze: trong trạng thái bị lãng quên hoặc tạm ngừng.
    • The old treaty remains in the deep freeze, with no plans to revive it. (Hiệp ước vẫn nằm trong trạng thái bị lãng quên, không kế hoạch phục hồi.)