deep-fat-fry

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiên ngập dầu: "deep-fat-fry" hành động nấu thức ăn bằng cách nhúng hoàn toàn vào một lượng lớn dầu ăn nóng, thườngnhiệt độ cao, để làm chín tạo lớp vỏ giòn. Phương pháp này khác với chiên thường (pan-fry) ở chỗ dầu phải ngập toàn bộ thực phẩm.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chiên ngập dầu cánh gà để kết cấu giòn.)
  • (Nhà hàng nổi tiếng với món khoai tây chiên ngập dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep-fat-fry" thường được dùng trong công thức nấu ăn: chỉ kỹ thuật chiên chuyên nghiệp, yêu cầu kiểm soát nhiệt độ dầu thời gian chính xác.

    • To deep-fat-fry properly, heat the oil to 350°F before adding the food. (Để chiên ngập dầu đúng cách, hãy đun dầu đến 350°F trước khi cho thực phẩm vào.)
  • "deep-fat-fry" có thể được dùng như tính từ: dạng quá khứ phân từ "deep-fat-fried" miêu tả thực phẩm đã được chế biến theo cách này.

    • Deep-fat-fried doughnuts are a popular treat. (Bánh vòng chiên ngập dầu một món ăn vặt phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-fat-fried (tính từ): đã được chiên ngập dầu.
    • The deep-fat-fried shrimp were golden and crispy. (Tôm chiên ngập dầu màu vàng giòn.)
  • Deep-fat-fryer (danh từ): nồi chiên ngập dầu (thiết bị dùng để chiên).
    • She bought a new deep-fat-fryer for the kitchen. ( ấy mua một nồi chiên ngập dầu mới cho nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-fry: chiên ngập dầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "deep-fat-fry").
    • You can deep-fry the potatoes for French fries. (Bạn có thể chiên ngập dầu khoai tây để làm khoai tây chiên.)
  • Fry in deep oil: chiên trong dầu ngập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deep-fat-fry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "deep-fat-fry".