deep-felt
/'di:p'felt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy một cách sâu sắc, chân thành và mãnh liệt: "deep-felt" mô tả một cảm xúc, lòng biết ơn, sự đồng cảm, hoặc một mong muốn được trải nghiệm một cách chân thật, mạnh mẽ và xuất phát từ tận đáy lòng. Nó nhấn mạnh chiều sâu và cường độ của cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She expressed her deep-felt gratitude to everyone who helped her. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tất cả những người đã giúp đỡ cô.)
- His deep-felt sympathy brought comfort to the grieving family. (Sự đồng cảm sâu sắc của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.)
- We have a deep-felt desire for peace and stability. (Chúng tôi có một khát khao sâu sắc về hòa bình và ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deep-felt emotion": cảm xúc sâu sắc, chân thành.
- The song evokes deep-felt emotions in its listeners. (Bài hát gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong lòng người nghe.)
"deep-felt belief": niềm tin sâu sắc, vững chắc.
- Her actions are guided by a deep-felt belief in justice. (Hành động của cô ấy được dẫn dắt bởi một niềm tin sâu sắc vào công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Heartfelt (adj): chân thành, xuất phát từ trái tim (gần nghĩa với "deep-felt", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự chân thật hơn là chiều sâu).
- Please accept my heartfelt apologies. (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi.)
Profound (adj): sâu sắc, thâm thúy (có thể dùng cho cảm xúc, suy nghĩ, ảnh hưởng).
- He felt a profound sense of loss. (Anh ấy cảm thấy một nỗi mất mát sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Heartfelt: chân thành.
- Sincere: thành thật, chân thành.
- Profound: sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- From the bottom of one's heart: từ tận đáy lòng (cụm từ diễn đạt ý tương tự "deep-felt").
- I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
tính từ
- cảm thấy một cách sâu sắc