deep-six
Định nghĩa
- Động từ:
- Vứt bỏ, loại bỏ (một cách quyết liệt hoặc bí mật): "deep-six" có nghĩa là loại bỏ hoặc vứt đi thứ gì đó, thường là một cách đột ngột hoặc không chính thức.
- Ném khỏi tàu (thuyền): Trong ngữ cảnh hàng hải, "deep-six" chỉ hành động ném thứ gì đó xuống biển từ boong tàu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company decided to deep-six the entire project after the budget cuts. (Công ty quyết định vứt bỏ toàn bộ dự án sau khi cắt giảm ngân sách.)
- He deep-sixed all the old files to make room for new ones. (Anh ấy đã loại bỏ tất cả các tệp cũ để nhường chỗ cho các tệp mới.)
- The sailors deep-sixed the damaged equipment overboard. (Các thủy thủ đã ném thiết bị hỏng xuống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deep-six a proposal": bác bỏ hoặc hủy bỏ một đề xuất.
- The committee deep-sixed the proposal without discussion. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất mà không thảo luận.)
"to deep-six evidence": loại bỏ bằng chứng một cách có chủ đích.
- The suspect tried to deep-six the evidence, but it was too late. (Nghi phạm đã cố loại bỏ bằng chứng, nhưng đã quá muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep-six (danh từ): không phổ biến, đôi khi được dùng để chỉ một vị trí sâu dưới biển hoặc một nơi vứt đồ.
- The old shipwreck lies at the deep-six. (Xác tàu đắm cũ nằm ở vùng biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Vứt bỏ: discard, dispose of, throw away.
- Loại bỏ: eliminate, get rid of, scrap.
- Ném xuống biển: jettison.
Thành ngữ liên quan
- Give something the deep-six: một cách nói khác, mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn.
- They gave the old plan the deep-six and started from scratch. (Họ đã loại bỏ hoàn toàn kế hoạch cũ và bắt đầu lại từ đầu.)