deep-six

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vứt bỏ, loại bỏ (một cách quyết liệt hoặc bí mật): "deep-six" có nghĩa loại bỏ hoặc vứt đi thứ đó, thường một cách đột ngột hoặc không chính thức.
    • Ném khỏi tàu (thuyền): Trong ngữ cảnh hàng hải, "deep-six" chỉ hành động ném thứ đó xuống biển từ boong tàu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company decided to deep-six the entire project after the budget cuts. (Công ty quyết định vứt bỏ toàn bộ dự án sau khi cắt giảm ngân sách.)
    • He deep-sixed all the old files to make room for new ones. (Anh ấy đã loại bỏ tất cả các tệp để nhường chỗ cho các tệp mới.)
    • The sailors deep-sixed the damaged equipment overboard. (Các thủy thủ đã ném thiết bị hỏng xuống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deep-six a proposal": bác bỏ hoặc hủy bỏ một đề xuất.

    • The committee deep-sixed the proposal without discussion. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất không thảo luận.)
  • "to deep-six evidence": loại bỏ bằng chứng một cách chủ đích.

    • The suspect tried to deep-six the evidence, but it was too late. (Nghi phạm đã cố loại bỏ bằng chứng, nhưng đã quá muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-six (danh từ): không phổ biến, đôi khi được dùng để chỉ một vị trí sâu dưới biển hoặc một nơi vứt đồ.
    • The old shipwreck lies at the deep-six. (Xác tàu đắm nằmvùng biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vứt bỏ: discard, dispose of, throw away.
  • Loại bỏ: eliminate, get rid of, scrap.
  • Ném xuống biển: jettison.
Thành ngữ liên quan
  • Give something the deep-six: một cách nói khác, mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn.
    • They gave the old plan the deep-six and started from scratch. (Họ đã loại bỏ hoàn toàn kế hoạch bắt đầu lại từ đầu.)
deep-six
The sailor decided to deep-six the heavy anchor.