deer-lick
/'diəlik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi liếm của hươu nai: Một khu vực tự nhiên, thường là nơi đất hoặc đá có chứa muối khoáng, nơi hươu, nai và các động vật hoang dã khác thường xuyên đến để liếm và bổ sung các khoáng chất cần thiết vào chế độ ăn của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunters set up a camera near the deer-lick to observe the wildlife. (Những thợ săn đặt máy quay gần bãi liếm của hươu nai để quan sát động vật hoang dã.)
- A natural deer-lick is an important source of minerals for animals in the forest. (Một bãi liếm tự nhiên của hươu nai là nguồn cung cấp khoáng chất quan trọng cho các loài vật trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish/maintain a deer-lick": thiết lập/duy trì một bãi liếm cho hươu nai (thường do con người tạo ra để thu hút hoặc hỗ trợ động vật).
- The conservation group worked to establish an artificial deer-lick in the nature reserve. (Nhóm bảo tồn đã làm việc để thiết lập một bãi liếm nhân tạo cho hươu nai trong khu bảo tồn thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt lick (n): Bãi liếm muối (thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ chỗ lộ thiên nào có muối hoặc khoáng chất mà động vật đến liếm).
- Deer and elk frequently visit the salt lick. (Hươu và nai sừng tấm thường xuyên ghé thăm bãi liếm muối.)
Từ đồng nghĩa
- Mineral lick: Bãi liếm khoáng (cách gọi mang tính kỹ thuật hơn, nhấn mạnh vào thành phần khoáng chất).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- bãi liếm của hươu nai (nơi đất mặn, hươu nai thường đến liếm muối)