defaceable
/di'feisəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể làm xấu đi, có thể làm mất thể diện: Mô tả một thứ gì đó có thể bị làm cho trông xấu xí, hư hỏng hoặc mất đi vẻ ngoài ban đầu, thường là do hành động cố ý.
- Có thể xoá đi: Mô tả một thứ gì đó có thể bị xóa bỏ, loại bỏ hoặc làm mờ đi, đặc biệt là các dấu vết, chữ viết hoặc hình ảnh trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wall was painted with a special, non-defaceable coating. (Bức tường được sơn bằng một lớp phủ đặc biệt, không thể làm xấu đi.)
- The graffiti on the statue proved that it was easily defaceable. (Hình vẽ graffiti trên bức tượng chứng tỏ nó dễ dàng bị làm xấu đi.)
- The old ink was defaceable with a simple chemical solution. (Vết mực cũ có thể xoá đi bằng một dung dịch hóa chất đơn giản.)
- Personal data on the document was defaceable before recycling. (Thông tin cá nhân trên tài liệu có thể xoá đi trước khi tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"defaceable surface": bề mặt có thể bị làm xấu/xóa.
- Vandal's often target defaceable surfaces like bus stops. (Những kẻ phá hoại thường nhắm vào các bề mặt có thể bị làm xấu như trạm xe buýt.)
"digitally defaceable": có thể xóa/xâm phạm bằng kỹ thuật số.
- The metadata in the file is digitally defaceable. (Siêu dữ liệu trong tệp có thể xóa bằng kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Deface (động từ): làm xấu, làm hư bề mặt; xóa bỏ.
- It is illegal to deface public property. (Làm hư hại tài sản công là bất hợp pháp.)
Defacement (danh từ): sự làm xấu, sự hư hại bề mặt; sự xóa bỏ.
- The defacement of the monument angered the community. (Việc làm xấu tượng đài đã khiến cộng đồng tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Erasable: có thể xóa được.
- Alterable: có thể thay đổi, sửa đổi (theo hướng xấu đi).
- Vulnerable to damage: dễ bị tổn hại, hư hại.
Từ trái nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, không thể thay đổi/xóa.
- Indelible: không thể xóa được, không thể tẩy sạch.
- Non-defaceable: không thể làm xấu/xóa đi.
tính từ
- có thể làm xấu đi, có thể làm mất thể diện
- có thể xoá đi