defang

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ răng nanh: "defang" có nghĩa loại bỏ hoặc vô hiệu hóa răng nanh của một con vật, đặc biệt rắn độc, để làm cho vô hại.
    • Làm mất khả năng gây hại: Trong nghĩa bóng, "defang" có thể chỉ hành động làm cho một thứ đó, như một tổ chức hoặc một người, trở nên vô hại hoặc ít nguy hiểm hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The zookeeper had to defang the poisonous snake before moving it to a new enclosure. (Người trông vườn thú phải loại bỏ răng nanh của con rắn độc trước khi di chuyển vào chuồng mới.)
  • Nghĩa bóng:

    • The new regulations are designed to defang the powerful monopolies in the industry. (Các quy định mới được thiết kế để làm mất khả năng gây hại của các tập đoàn độc quyền hùng mạnh trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defang a threat": vô hiệu hóa một mối đe dọa.

    • The government took steps to defang the growing cyber threat. (Chính phủ đã thực hiện các bước để vô hiệu hóa mối đe dọa mạng đang gia tăng.)
  • "to defang an argument": làm mất sức thuyết phục của một lập luận.

    • Her calm response defanged his angry accusations. (Phản ứng điềm tĩnh của ấy đã làm mất sức thuyết phục của những lời buộc tội giận dữ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Fang (n): răng nanh.

    • The snake's fangs are filled with venom. (Răng nanh của con rắn chứa đầy nọc độc.)
  • Defanged (adj): đã bị loại bỏ răng nanh hoặc vô hiệu hóa.

    • The defanged snake is now safe to handle. (Con rắn đã bị loại bỏ răng nanh giờ đây an toàn để cầm nắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Disarm: giải giáp, làm mất khí.

    • Negotiators tried to disarm the rebels. (Các nhà đàm phán đã cố gắng giải giáp quân nổi dậy.)
  • Neutralize: vô hiệu hóa.

    • The bomb squad neutralized the explosive device. (Đội xử lý bom đã vô hiệu hóa thiết bị nổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "defang".
Thành ngữ liên quan
  • "To take the sting out of something": làm giảm bớt tác động khó chịu của điều đó.
    • His apology took the sting out of her anger. (Lời xin lỗi của anh ấy đã làm dịu cơn giận của ấy.)
defang
The zookeeper will defang the venomous snake for safety.