defat
Định nghĩa
Động từ: Loại bỏ chất béo, làm giảm hoặc tách mỡ ra khỏi một chất (thường là thực phẩm, chất lỏng hoặc dung dịch).
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần loại bỏ chất béo khỏi nước dùng bằng cách hớt phần mỡ nổi trên bề mặt.)
- (Công thức yêu cầu bạn loại bỏ chất béo khỏi thịt trước khi nấu.)
- (Máy này có thể loại bỏ chất béo khỏi sữa để sản xuất sữa tách béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to defat thoroughly": loại bỏ chất béo hoàn toàn.
- For a healthier dish, you should defat the sauce thoroughly. (Để có món ăn lành mạnh hơn, bạn nên loại bỏ chất béo khỏi nước sốt hoàn toàn.)
"defatting process": quá trình loại bỏ chất béo.
- The defatting process is essential in making low-fat dairy products. (Quá trình loại bỏ chất béo là thiết yếu trong sản xuất các sản phẩm sữa ít béo.)
Biến thể và từ gần giống
Defatted (tính từ): đã được loại bỏ chất béo.
- Use defatted cocoa powder for a lighter flavor. (Sử dụng bột ca cao đã loại bỏ chất béo để có hương vị nhẹ hơn.)
Defatting (danh động từ): hành động loại bỏ chất béo.
- The defatting of the meat improves its texture. (Việc loại bỏ chất béo khỏi thịt cải thiện kết cấu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Degrease: loại bỏ dầu mỡ (thường dùng trong nấu ăn hoặc làm sạch).
- Skim: hớt bỏ (mỡ hoặc kem trên bề mặt chất lỏng).
- Remove fat: loại bỏ chất béo (cụm từ mô tả hành động tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "defat". Tuy nhiên, có thể dùng "cut out" (cắt bỏ) hoặc "take off" (lấy đi) trong ngữ cảnh ẩm thực:
- Cut out the fat from the chicken before roasting. (Cắt bỏ lớp mỡ khỏi con gà trước khi quay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "defat". Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc ẩm thực.