defeminize

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử nữ tính, làm mất đi đặc tính nữ giới: "defeminize" chỉ hành động loại bỏ hoặc làm suy giảm những đặc điểm, phẩm chất, hoặc vai trò được coi thuộc về phụ nữ hoặc nữ giới.
    • Thiến (động vật cái): Trong sinh học, "defeminize" có nghĩa phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng của động vật cái ( dụ như mèo), tương đương với "thiến" ở động vật đực.
dụ sử dụng
  • Khử nữ tính:

    • Societal pressures can sometimes defeminize women who pursue careers in male-dominated fields. (Áp lực xã hội đôi khi có thể khử nữ tính những phụ nữ theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực do nam giới thống trị.)
    • The strict dress code at the company seemed to defeminize its female employees. (Quy định trang phục nghiêm ngặt tại công ty dường như đã làm mất đi vẻ nữ tính của các nhân viên nữ.)
  • Thiến (động vật cái):

    • The veterinarian recommended defeminizing the stray cat to control the population. (Bác sĩ thú y khuyên nên thiến con mèo hoang để kiểm soát số lượng.)
    • Defeminizing female mammals is a common practice in animal shelters. (Thiến động vật cái một thực hành phổ biến tại các trại cứu hộ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defeminize oneself": tự mình loại bỏ hoặc từ bỏ các đặc tính nữ giới.

    • In some cultures, women feel forced to defeminize themselves to gain respect in leadership roles. (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ cảm thấy bị ép buộc phải tự khử nữ tính bản thân để đạt được sự tôn trọng trong các vai trò lãnh đạo.)
  • "defeminizing effect": hiệu ứng làm mất nữ tính.

    • The defeminizing effect of chemotherapy on female cancer patients can be emotionally challenging. (Hiệu ứng làm mất nữ tính của hóa trị liệu đối với bệnh nhân ung thư nữ có thể gây khó khăn về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Defeminization (danh từ): sự khử nữ tính, quá trình làm mất đi đặc tính nữ giới.

    • The defeminization of the workplace has been a topic of debate for decades. (Sự khử nữ tính trong môi trường làm việc đã là chủ đề tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
  • Defeminized (tính từ): đã bị khử nữ tính, đã mất đi đặc tính nữ giới.

    • The defeminized appearance of the statue sparked controversy among art critics. (Vẻ ngoài đã bị khử nữ tính của bức tượng đã gây tranh cãi trong giới phê bình nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsex: làm mất đi giới tính, khử tính dục (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mạnh mẽ hơn).
  • Neuter: thiến (động vật), cũng có thể dùng cho cả động vật đực cái; trong ngữ cảnh xã hội, có nghĩa làm mất đi đặc tính giới tính.
  • Desexualize: khử tính dục, làm mất đi bản năng tình dục hoặc đặc tính giới tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Defeminize out: (hiếm) loại bỏ hoàn toàn các đặc điểm nữ tính khỏi một người hoặc vật.
    • The new policy aims to defeminize out any gender-specific language from official documents. (Chính sách mới nhằm loại bỏ hoàn toàn ngôn ngữ mang tính giới tính khỏi các tài liệu chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • To defeminize the soul: (văn chương) làm mất đi tâm hồn nữ tính, thường dùng để chỉ sự tha hóa hoặc mất đi bản chất dịu dàng, tinh tế.
    • War has the power to defeminize the soul of even the gentlest person. (Chiến tranh sức mạnh làm mất đi tâm hồn nữ tính của cả những người dịu dàng nhất.)
defeminize
The veterinarian will defeminize the cat to prevent future litters.