defence mechanism

Học thuật
Thân thiện
defence mechanism

A child uses denial as a defence mechanism after accidentally breaking a vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tâm lý học) chế phòng vệ: Một quá trìnhthức của tâm trí nhằm giảm bớt lo âu hoặc xung đột nội tâm bằng cách bóp méo, che giấu hoặc phủ nhận thực tế của những ham muốn, suy nghĩ hoặc cảm xúc gây đau khổ.
    • (Y học) chế bảo vệ: Phản ứng tự vệ tự nhiên của cơ thể để chống lại bệnh tật hoặc tác nhân gây hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tâm lý học):

    • Repression is a common defence mechanism where painful memories are pushed into the unconscious. (Sự dồn nén một chế phòng vệ phổ biến, nơi những ký ức đau đớn bị đẩy vàothức.)
    • Using humor as a defence mechanism can help people cope with stressful situations. (Sử dụng sự hài hước như một chế phòng vệ có thể giúp mọi người đối phó với các tình huống căng thẳng.)
  • Danh từ (Y học):

    • The body's primary defence mechanism against viruses is the immune system. ( chế bảo vệ chính của cơ thể chống lại virus hệ thống miễn dịch.)
    • Coughing is a natural defence mechanism to clear the airways. (Ho một chế bảo vệ tự nhiên để làm sạch đường thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ/use a defence mechanism": Sử dụng/vận dụng một chế phòng vệ.

    • When faced with criticism, he tends to employ the defence mechanism of denial. (Khi đối mặt với chỉ trích, anh ta xu hướng sử dụng chế phòng vệ phủ nhận.)
  • "Unconscious defence mechanism": chế phòng vệthức.

    • Projection is an unconscious defence mechanism where one attributes their own unacceptable feelings to others. (Sự phóng chiếu một chế phòng vệthức, nơi một người gán những cảm xúc không thể chấp nhận được của chính mình cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Defence (Danh từ, tiếng Anh Anh): Sự phòng thủ, bảo vệ. (Lưu ý: "Defense" cách viết theo tiếng Anh Mỹ).
  • Mechanism (Danh từ): chế, máy móc.
  • Coping mechanism (Danh từ): chế đối phó (thường ý thức hơn so với "defence mechanism").
  • Immune response (Danh từ, Y học): Phản ứng miễn dịch (một dạng chế bảo vệ sinh học cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • (Tâm lý học): Psychological defence, ego defence mechanism ( chế phòng vệ cái tôi).
  • (Y học): Protective mechanism ( chế bảo vệ), immune defence (sự phòng vệ miễn dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "defence mechanism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "defence mechanism".

defence mechanism

A child uses denial as a defence mechanism after accidentally breaking a vase.

Noun
  1. (y học) chế bảo vệ (sự phản ứng tự vệ của cơ thể chống lại bệnh tật)