defencelessly

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không khả năng tự vệ, yếu ớt, dễ bị tổn thương: "defencelessly" miêu tả hành động hoặc trạng thái của một người hoặc vật không phương tiện, khả năng, hoặc sự bảo vệ để chống lại sự tấn công, nguy hiểm, hoặc chỉ trích. Từ này nhấn mạnh sự bất lực dễ bị tác động tiêu cực từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đang đứng giữa làn đạn, một cách không khả năng tự vệ.)
  • ( ấy nhìn anh ta một cách yếu ớt, không thể đáp lại những lời buộc tội.)
  • (Ngôi làng nhỏ nằm trơ trọi trước đội quân xâm lược, không khả năng tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand defencelessly": đứng yếu ớt, không thể tự bảo vệ.
    • He stood defencelessly as the storm approached. (Anh ấy đứng yếu ớt khi cơn bão đến gần.)
  • "to speak defencelessly": nói một cách yếu thế, không sự bảo vệ cho lời nói của mình.
    • She spoke defencelessly, her voice trembling. ( ấy nói một cách yếu thế, giọng run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Defenceless (tính từ): không khả năng tự vệ.
    • The defenceless puppy was left alone in the cold. (Chú chó con không khả năng tự vệ bị bỏ lại một mình trong giá lạnh.)
  • Defencelessness (danh từ): sự không khả năng tự vệ.
    • The defencelessness of the prisoners was heartbreaking. (Sự không khả năng tự vệ của các nhân thật đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Helplessly: một cách bất lực, không thể tự giúp mình.
  • Vulnerably: một cách dễ bị tổn thương.
  • Unprotectedly: một cách không được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "defencelessly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to leave" trong cấu trúc:
    • To leave someone defencelessly: để ai đó trong tình trạng không khả năng tự vệ.
      • The betrayal left him defencelessly exposed to criticism. (Sự phản bội đã để anh ta yếu ớt trước những lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a lamb to the slaughter": như con cừu non đến mổ, chỉ sự yếu ớt dễ bị tổn thương.
    • He walked into the meeting defencelessly, like a lamb to the slaughter. (Anh ấy bước vào cuộc họp một cách yếu ớt, như con cừu non đến mổ.)