defenestrate
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném (ai đó hoặc vật gì) qua cửa sổ: Hành động ném một người hoặc đồ vật ra ngoài cửa sổ, thường mang tính bạo lực hoặc chính trị.
- Sa thải đột ngột (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh hiện đại, "defenestrate" còn được dùng để chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực một cách đột ngột và không thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The rebels stormed the palace and defenestrated the President. (Quân nổi dậy xông vào cung điện và ném Tổng thống qua cửa sổ.)
- During the riot, they defenestrated several pieces of furniture from the top floor. (Trong cuộc bạo loạn, họ đã ném nhiều món đồ nội thất từ tầng trên cùng qua cửa sổ.)
Nghĩa bóng:
- The board decided to defenestrate the CEO after the scandal. (Hội đồng quản trị quyết định sa thải đột ngột CEO sau vụ bê bối.)
- They defenestrated the old policies in favor of a new strategy. (Họ loại bỏ hoàn toàn các chính sách cũ để ủng hộ một chiến lược mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to defenestrate someone from power": loại bỏ ai đó khỏi quyền lực một cách mạnh mẽ.
- The prime minister was defenestrated from power after the failed coup. (Thủ tướng đã bị loại bỏ khỏi quyền lực sau cuộc đảo chính thất bại.)
- "defenestration" (danh từ): hành động ném qua cửa sổ hoặc sự sa thải đột ngột.
- The Defenestration of Prague in 1618 triggered the Thirty Years' War. (Vụ ném người qua cửa sổ ở Prague năm 1618 đã châm ngòi cho Chiến tranh Ba Mươi Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Defenestration (danh từ): hành động ném qua cửa sổ.
- The historical event is known as the Defenestration of Prague. (Sự kiện lịch sử được gọi là Vụ ném người qua cửa sổ ở Prague.)
- Defenestrator (danh từ): người thực hiện hành động ném qua cửa sổ (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Eject: đẩy ra, tống ra.
- They ejected the intruder from the building. (Họ tống kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.)
- Oust: loại bỏ, truất phế (thường dùng trong chính trị).
- The rebels ousted the dictator. (Quân nổi dậy truất phế nhà độc tài.)
- Dispose of: vứt bỏ, loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw out: ném ra ngoài, loại bỏ.
- They threw the old chair out of the window. (Họ ném chiếc ghế cũ ra ngoài cửa sổ.)
- Chuck out: vứt bỏ một cách thô bạo.
- He chucked out the broken vase. (Anh ấy vứt bỏ chiếc bình vỡ một cách thô bạo.)
Thành ngữ liên quan
- Out the window: mất đi, tan biến (thường dùng với kế hoạch, cơ hội).
- All our plans went out the window when the storm hit. (Mọi kế hoạch của chúng tôi tan biến khi cơn bão ập đến.)