defenseless

defenseless

A small, defenseless rabbit hides in the tall grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không khí để tự vệ: "defenseless" mô tả trạng thái không phương tiện hoặc khả năng để tự bảo vệ mình khỏi nguy hiểm hoặc tấn công.
    • Không sự bảo vệ hoặc che chở: Từ này cũng chỉ sự thiếu vắng sự hỗ trợ, nơi trú ẩn, hoặc bất kỳ hình thức bảo vệ nào.
    • Yếu ớt, dễ bị tổn thương: Dùng để miêu tả một người hoặc vật không khả năng chống lại sự tấn công hoặc tổn hại.
  2. Phó từ:

    • Một cách không khả năng tự vệ: Dạng phó từ "defenselessly" chỉ cách thức hành động khi không sự bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The defenseless child was rescued from the burning building. (Đứa trẻ không khả năng tự vệ đã được cứu khỏi tòa nhà đang cháy.)
    • Without a shield, the soldier was defenseless against the enemy's arrows. (Không khiên, người lính không thể tự vệ trước mũi tên của kẻ thù.)
  • Phó từ:

    • The animal stood defenselessly in the middle of the road, unable to escape. (Con vật đứng một cách không thể tự vệ giữa đường, không thể chạy thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be defenseless against something": không khả năng chống lại điều đó.

    • The village was defenseless against the invading army. (Ngôi làng không thể tự vệ trước đội quân xâm lược.)
  • "to leave someone defenseless": khiến ai đó không khả năng tự vệ.

    • The betrayal left her defenseless against the harsh criticism. (Sự phản bội khiến ấy không thể tự vệ trước những lời chỉ trích gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Defenselessness (danh từ): tình trạng không khả năng tự vệ.

    • The defenselessness of the newborn baby touched everyone's heart. (Sự yếu ớt không thể tự vệ của đứa trẻ sơ sinh đã chạm đến trái tim mọi người.)
  • Defenselessly (phó từ): một cách không thể tự vệ.

    • She looked at him defenselessly, hoping for mercy. ( ấy nhìn anh ta một cách không thể tự vệ, hy vọng được khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương.
  • Powerless: không sức mạnh, bất lực.
  • Helpless: không thể tự giúp mình, yếu đuối.
  • Unarmed: không khí.
Thành ngữ liên quan
  • "Sitting duck": mục tiêu dễ bị tấn công (không khả năng tự vệ).
    • Without any protection, he was a sitting duck for the attackers. (Không bất kỳ sự bảo vệ nào, anh ta mục tiêu dễ bị tấn công cho những kẻ tấn công.)