defenselessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không có khả năng tự vệ, không có sự bảo vệ hoặc phòng thủ trước nguy hiểm, tấn công hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đang đứng giữa làn đạn, một cách không có khả năng tự vệ.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách yếu ớt, không thể giấu được nước mắt.)
- (Ngôi làng nhỏ bị phơi bày một cách không có khả năng phòng thủ trước đội quân xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"defenselessly vulnerable": dễ bị tổn thương một cách không có khả năng tự vệ.
- The wounded animal lay defenselessly vulnerable on the forest floor. (Con vật bị thương nằm dễ bị tổn thương một cách không có khả năng tự vệ trên nền rừng.)
"to stand defenselessly": đứng một cách không có khả năng tự vệ.
- He stood defenselessly as the accusations were thrown at him. (Anh ta đứng một cách không có khả năng tự vệ khi những lời buộc tội ném về phía mình.)
Biến thể và từ gần giống
Defenseless (tính từ): không có khả năng tự vệ.
- The defenseless kitten was rescued from the storm. (Chú mèo con không có khả năng tự vệ đã được giải cứu khỏi cơn bão.)
Defenselessness (danh từ): tình trạng không có khả năng tự vệ.
- The defenselessness of the refugees touched everyone's heart. (Sự không có khả năng tự vệ của những người tị nạn đã chạm đến trái tim mọi người.)
Từ đồng nghĩa
Vulnerably: một cách dễ bị tổn thương.
- She smiled vulnerably, hoping for kindness. (Cô ấy mỉm cười một cách dễ bị tổn thương, hy vọng vào lòng tốt.)
Helplessly: một cách bất lực.
- He watched helplessly as the car crashed. (Anh ta nhìn một cách bất lực khi chiếc xe đâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand defenselessly: đứng yên mà không có khả năng tự vệ.
- The soldier stood defenselessly before the enemy. (Người lính đứng yên một cách không có khả năng tự vệ trước kẻ thù.)
Leave defenselessly: để lại một cách không có khả năng tự vệ.
- The attack left the city defenselessly exposed. (Cuộc tấn công đã để lại thành phố một cách không có khả năng phòng thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Caught defenselessly: bị bắt gặp trong tình trạng không có khả năng tự vệ.
- He was caught defenselessly in the middle of the argument. (Anh ta bị bắt gặp một cách không có khả năng tự vệ giữa cuộc tranh luận.)