deferentially

deferentially

He nodded deferentially as the senior expert explained the diagram.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách cung kính, tôn trọng: "deferentially" mô tả hành động được thực hiện với thái độ tôn kính, khiêm nhường, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
    • Một cách hạ mình, nịnh nọt: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang nghĩa hành động một cách quá mức phục tùng, gần như nịnh nọt hoặc sợ sệt.
dụ sử dụng
  • Một cách cung kính:

    • He listened deferentially to the professor's lecture. (Anh ấy lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách cung kính.)
    • The assistant bowed deferentially as the manager entered. (Trợ lý cúi chào một cách cung kính khi quản lý bước vào.)
  • Một cách hạ mình:

    • She always acts so deferentially around her supervisor, as if she is afraid to disagree. ( ấy luôn hành động một cách hạ mình xung quanh cấp trên, như thể sợ không dám phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak deferentially": nói chuyện với giọng điệu tôn kính.

    • The young soldier spoke deferentially to the general. (Người lính trẻ nói chuyện với vị tướng một cách cung kính.)
  • "to behave deferentially": cư xử với thái độ khiêm nhường.

    • In many cultures, it is expected to behave deferentially towards elders. (Trong nhiều nền văn hóa, việc cư xử một cách cung kính với người lớn tuổi điều được mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deferential (tính từ): tỏ ra cung kính, tôn trọng.

    • Her deferential attitude impressed her teachers. (Thái độ cung kính của ấy đã gây ấn tượng với các giáo viên.)
  • Deference (danh từ): sự cung kính, tôn trọng.

    • He showed deference to his parents by listening to their advice. (Anh ấy thể hiện sự cung kính với cha mẹ bằng cách lắng nghe lời khuyên của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectfully: một cách tôn trọng.
    • She respectfully declined the offer. ( ấy từ chối lời đề nghị một cách tôn trọng.)
  • Submissively: một cách phục tùng.
    • He submissively followed the orders without question. (Anh ấy phục tùng làm theo mệnh lệnh không thắc mắc.)
Các cụm từ liên quan
  • "Defer to someone": nhường nhịn, tôn trọng ý kiến của ai đó.
    • I defer to your expertise in this matter. (Tôi nhường nhịn chuyên môn của bạn trong vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cup one's hand": cụm từ này không trực tiếp liên quan, nhưng trong ngữ cảnh "deferentially", người ta có thể dùng cử chỉ như khoanh tay hoặc cúi đầu để thể hiện sự cung kính.