defervesce

Định nghĩa

Động từ: - Hạ sốt: "defervesce" mô tả quá trình cơn sốt giảm dần hoặc chấm dứt, thường dấu hiệu của sự hồi phục sau khi bị bệnh nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bắt đầu hạ sốt sau khi uống thuốc.)
  • (Các bác sĩ theo dõi nhiệt độ để xem cơn sốt hạ tự nhiên hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defervesce spontaneously": hạ sốt tự nhiên không cần can thiệp y tế.
    • In mild cases, the fever may defervesce spontaneously within a few days. (Trong các trường hợp nhẹ, cơn sốt có thể hạ tự nhiên trong vòng vài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Defervescence (danh từ): sự hạ sốt, giai đoạn cơn sốt giảm.

    • The defervescence of the fever was a good sign of recovery. (Sự hạ sốt dấu hiệu tốt của quá trình hồi phục.)
  • Defervescent (tính từ): tính chất hạ sốt, liên quan đến sự hạ sốt.

    • The defervescent phase of the illness is often accompanied by sweating. (Giai đoạn hạ sốt của bệnh thường đi kèm với việc đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abate: giảm bớt, dịu xuống (dùng chung cho các triệu chứng hoặc cơn sốt).
  • Subside: lắng xuống, giảm dần (thường dùng cho sốt hoặc triệu chứng).
  • Cool down: hạ nhiệt (thân nhiệt), thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Thành ngữ liên quan
  • To break a fever: hạ sốt (thành ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "defervesce" mang tính y khoa chuyên ngành).
    • The cold compress helped break the fever. (Khăn lạnh đã giúp hạ sốt.)
defervesce
The patient's temperature begins to defervesce overnight.