defibrillate
Định nghĩa
Động từ: Làm ngừng rung thất và khôi phục nhịp co bóp bình thường của tim, thường bằng cách sử dụng các cú sốc điện.
Ví dụ sử dụng
- (Tim của bệnh nhân phải được sốc điện để cứu sống anh ấy.)
- (Nhân viên cấp cứu nhanh chóng sốc điện cho nạn nhân sau khi ngừng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "defibrillate the heart": sốc điện cho tim.
- The doctor used a defibrillator to defibrillate the heart. (Bác sĩ đã dùng máy sốc tim để sốc điện cho tim.)
- "successfully defibrillate": sốc điện thành công.
- The team successfully defibrillated the patient after two attempts. (Đội ngũ đã sốc điện thành công cho bệnh nhân sau hai lần thử.)
Biến thể và từ gần giống
- Defibrillation (danh từ): quá trình hoặc hành động sốc điện tim.
- Defibrillation is a critical procedure in emergency medicine. (Sốc điện tim là một thủ thuật quan trọng trong y học cấp cứu.)
- Defibrillator (danh từ): máy sốc tim.
- An automated external defibrillator (AED) is easy to use. (Máy sốc tim ngoài tự động rất dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Shock the heart: sốc điện tim (cách diễn đạt thông thường).
- Restore heart rhythm: khôi phục nhịp tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "defibrillate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "defibrillate".