defibrinate

Định nghĩa

Động từ: Loại bỏ fibrin khỏi (máu). Quá trình này thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm hoặc y học để ngăn máu đông lại, bằng cách loại bỏ chất fibrin (một loại protein tham gia vào quá trình đông máu).

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ khử fibrin khỏi mẫu máu trước khi xét nghiệm.)
  • (Để ngăn ngừa đông máu, các bác sĩ đôi khi khử fibrin khỏi huyết tương cho các thủ thuật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "defibrinated blood": máu đã được loại bỏ fibrin.
    • Defibrinated blood is often used in research to study cellular behavior. (Máu đã khử fibrin thường được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu hành vi của tế bào.)
  • "defibrination" (danh từ): quá trình loại bỏ fibrin.
    • Defibrination of the sample took approximately 30 minutes. (Quá trình khử fibrin của mẫu mất khoảng 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Defibrination (danh từ): hành động hoặc quá trình loại bỏ fibrin.
  • Defibrinated (tính từ): đã được loại bỏ fibrin (dùng để mô tả máu hoặc huyết tương).
  • Fibrin (danh từ): chất protein trong máu tham gia vào quá trình đông máu.
Từ đồng nghĩa
  • Defibrinize (động từ): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "defibrinate".
  • Remove fibrin (cụm từ): loại bỏ fibrin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "defibrinate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "defibrinate".

defibrinate
A laboratory technician defibrinates a blood sample in a centrifuge.