definitely
Trạng từ: "definitely" có nghĩa là chắc chắn, nhất định, không còn nghi ngờ gì nữa. Từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra mà không có bất kỳ sự hoài nghi nào.
- (Cô ấy chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.)
- (Đó chắc chắn là bộ phim hay nhất tôi xem trong năm nay.)
- (Tôi nhất định sẽ không làm điều đó.)
Dùng để trả lời khẳng định mạnh mẽ: "definitely" có thể được dùng như một câu trả lời ngắn gọn, thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận chắc chắn.
- "Are you coming with us?" — "Definitely!" (Bạn có đi cùng chúng tôi không? — Chắc chắn rồi!)
Dùng với "not" để phủ định mạnh: khi kết hợp với "not", "definitely" nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối.
- That is definitely not what I meant. (Đó chắc chắn không phải điều tôi muốn nói.)
Definite (tính từ): rõ ràng, chắc chắn.
- We need a definite answer by tomorrow. (Chúng tôi cần một câu trả lời chắc chắn trước ngày mai.)
Definition (danh từ): định nghĩa, sự xác định rõ ràng.
- The definition of this term is very clear. (Định nghĩa của thuật ngữ này rất rõ ràng.)
- Certainly: chắc chắn.
- He will certainly win the race. (Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc đua.)
- Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn.
- I absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- Unquestionably: không thể nghi ngờ.
- This is unquestionably the best choice. (Đây không thể nghi ngờ là lựa chọn tốt nhất.)
( Không có cụm động từ trực tiếp với "definitely", nhưng nó thường đi kèm với các động từ để nhấn mạnh.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "definitely", nhưng nó thường xuất hiện trong các câu nói nhấn mạnh như "definitely not" hoặc "definitely yes".)