deflowering

/di:'flauəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá trinh: Hành động làm mất đi sự trinh trắng của một người, thường một phụ nữ, lần đầu tiên quan hệ tình dục.
    • Sự cưỡng dâm: Hành động quan hệ tình dục trái với ý muốn của người khác, thường dẫn đến việc người đó mất đi sự trinh trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel deals with the tragic theme of a young woman's deflowering. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến chủ đề bi kịch về sự phá trinh của một thiếu nữ.)
    • The act was not consensual and was considered a deflowering. (Hành động đó không sự đồng thuận được coi một sự cưỡng dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử thi hoặc văn bản lịch sử để miêu tả một sự kiện quan trọng, đôi khi mang tính bi kịch, liên quan đến đức hạnh hoặc danh dự của một nhân vật nữ.
    • The myth recounts the deflowering of the goddess by a mortal. (Thần thoại kể lại việc vị nữ thần bị phá trinh bởi một người phàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deflower (động từ): phá trinh, cưỡng dâm.
    • He was accused of attempting to deflower the maiden. (Anh ta bị buộc tội cố gắng phá trinh người thiếu nữ.)
  • Defloration (danh từ): sự phá trinh (từ đồng nghĩa, mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Deprivation of virginity: sự tước đoạt sự trinh trắng.
  • Rape: hiếp dâm, cưỡng bức (nhấn mạnh tính chất bạo lực, phi pháp).
  • Violation: sự xâm phạm, sự cưỡng hiếp.
Lưu ý sử dụng
  • Tính nhạy cảm: "Deflowering" một từ rất cổ trang trọng, đồng thời cũng rất nhạy cảm. ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại nghe có vẻ lỗi thời có thể gây khó chịu. Trong các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ trực tiếp hoặc mang tính y học hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học, pháp cổ, hoặc các cuộc thảo luận mang tính học thuật về lịch sử, giới tính. Việc sử dụng trong hội thoại thông thường không phù hợp.
danh từ
  1. sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa
  2. sự phá trinh; sự cưỡng dâm