defog

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm tan sương mù, làm hết mờ hơi nước: "defog" có nghĩa loại bỏ lớp sương mù hoặc hơi nước ngưng tụ trên bề mặt, đặc biệt trên kính xe hoặc gương, để khôi phục tầm nhìn rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần làm tan sương mù trên kính xe trước khi lái.)
  • (Bộ xả sương kính chắn gió giúp làm hết mờ kính nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To defog a mirror": làm sạch hơi nước trên gương, thường dùng trong phòng tắm sau khi tắm nước nóng.
    • Use a cloth to defog the bathroom mirror. (Dùng khăn để làm tan sương mù trên gương phòng tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Defogger (danh từ): thiết bị hoặc hệ thống làm tan sương mù, thường trên ô tô.
    • The car's rear defogger uses heated wires to clear the back window. (Bộ xả sương phía sau xe dùng dây điện nóng để làm sạch kính sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Demist: làm tan sương mù, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
    • He used the air conditioner to demist the windscreen. (Anh ấy dùng điều hòa để làm tan sương mù trên kính chắn gió.)
  • Clear: làm sạch, loại bỏ hơi nước.
    • She wiped the glass to clear the fog. ( ấy lau kính để làm sạch sương mù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Defog up: làm tan sương mù (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • I need to defog up the glasses after coming inside from the cold. (Tôi cần làm tan sương mù trên kính mắt sau khi vào nhà từ ngoài trời lạnh.)
defog
He uses the defog setting to clear the windshield.