defrost

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm tan băng hoặc tuyết: "defrost" hành động loại bỏ lớp băng hoặc tuyết tích tụ trên bề mặt, thường kính chắn gió xe hơi, tủ lạnh, hoặc tủ đông.
    • đông thực phẩm: "defrost" cũng được dùng để chỉ việc làm tan đá trong thực phẩm đông lạnh, đưa chúng về trạng thái nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ tủ lạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I need to defrost the car window before driving. (Tôi cần làm tan băng trên kính chắn gió xe trước khi lái.)
    • You should defrost the chicken in the refrigerator overnight. (Bạn nên đông con trong tủ lạnh qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defrost automatically": tự động đông (tính năng trên tủ lạnh hiện đại).

    • This refrigerator defrosts automatically every few hours. (Tủ lạnh này tự động đông sau mỗi vài giờ.)
  • "to defrost the freezer": đông tủ đông (loại bỏ lớp băng dày).

    • We need to defrost the freezer because the ice is building up. (Chúng ta cần đông tủ đông băng đang tích tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Defroster (danh từ): thiết bị làm tan băng, thường dùng trong xe hơi.

    • The car's defroster quickly cleared the windshield. (Thiết bị làm tan băng trên xe nhanh chóng làm sạch kính chắn gió.)
  • Defrostable (tính từ): có thể đông được.

    • This meat is defrostable in the microwave. (Loại thịt này có thể đông được trong vi sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thaw: làm tan băng hoặc đá, thường dùng cho thực phẩm.
    • Thaw the fish in cold water. ( đông trong nước lạnh.)
  • De-ice: loại bỏ băng, đặc biệt trên bề mặt như máy bay hoặc đường.
    • The plane was de-iced before takeoff. (Máy bay đã được loại bỏ băng trước khi cất cánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Defrost off: làm tan băng hoàn toàn (ít phổ biến).
    • The sun defrosted off the ice on the roof. (Mặt trời làm tan băng hoàn toàn trên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "defrost".)

defrost
She uses a scraper to defrost the car's windshield.