deftly

deftly

She deftly untied the intricate knot.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khéo léo, tài tình: "deftly" mô tả hành động được thực hiện một cách nhanh nhẹn, chính xác thành thạo, thường bằng tay hoặc kỹ năng thể chất. - Một cách linh hoạt, điêu luyện: "deftly" cũng có thể chỉ cách xử lý tình huống hoặc công việc một cách thông minh hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Lois đã tháo khăn quàng cổ của ấy một cách khéo léo.)
  • (Anh ấy đã tháo các nút thắt một cách tài tình.)
  • (Đầu bếp đã thái rau củ một cách điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deftly handled": được xử lý khéo léo.
    • The diplomat deftly handled the tense negotiation. (Nhà ngoại giao đã xử lý cuộc đàm phán căng thẳng một cách khéo léo.)
  • "deftly avoid": tránh một cách tài tình.
    • She deftly avoided answering the difficult question. ( ấy đã tránh trả lời câu hỏi khó một cách tài tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Deft (tính từ): khéo léo, tài tình.
    • Her deft fingers quickly repaired the watch. (Những ngón tay khéo léo của ấy đã sửa đồng hồ nhanh chóng.)
  • Deftness (danh từ): sự khéo léo, tài tình.
    • The pianist's deftness amazed the audience. (Sự điêu luyện của nghệ sĩ piano đã làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Khéo léo: một cách thành thạo, kỹ năng.
  • Linh hoạt: một cách nhanh nhẹn uyển chuyển.
  • Tài tình: một cách xuất sắc, tinh xảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "deftly" thường được dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "deftly" thường xuất hiện trong các mô tả hành động cụ thể, không phải thành ngữ cố định.