defuse
Định nghĩa
- Động từ:
- Gỡ kíp nổ, làm mất kíp nổ: "defuse" có nghĩa là loại bỏ kíp nổ hoặc thiết bị kích hoạt khỏi một quả bom, vật liệu nổ, hoặc thiết bị nguy hiểm, khiến nó không thể phát nổ.
- Làm dịu, xoa dịu: Trong ngữ cảnh phi vật lý, "defuse" chỉ hành động làm giảm căng thẳng, loại bỏ nguy cơ xung đột hoặc tình huống nguy hiểm, thường thông qua ngoại giao, hòa giải hoặc hành động khéo léo.
Ví dụ sử dụng
Gỡ kíp nổ:
- The bomb squad successfully defused the explosive device. (Đội rà phá bom mìn đã gỡ kíp nổ thành công thiết bị nổ.)
Làm dịu tình hình:
- She tried to defuse the argument between her friends by changing the subject. (Cô ấy cố gắng làm dịu cuộc tranh luận giữa bạn bè bằng cách đổi chủ đề.)
- A good manager knows how to defuse tension in the workplace. (Một nhà quản lý giỏi biết cách xoa dịu căng thẳng tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"defuse a situation": làm dịu một tình huống căng thẳng.
- His calm voice helped defuse the tense situation. (Giọng nói bình tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu tình huống căng thẳng.)
"defuse anger/frustration": xoa dịu cơn giận/sự thất vọng.
- Taking a deep breath can help defuse your anger. (Hít thở sâu có thể giúp xoa dịu cơn giận của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Defuser (danh từ): người gỡ kíp nổ; người làm dịu tình hình.
- The defuser carefully examined the bomb. (Người gỡ kíp nổ đã kiểm tra quả bom một cách cẩn thận.)
- Defusing (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động gỡ kíp nổ hoặc làm dịu.
- The defusing of the bomb took two hours. (Việc gỡ kíp nổ quả bom mất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Disarm (tháo vũ khí, làm mất hiệu lực): thường dùng cho vũ khí nói chung, nhưng có thể thay thế "defuse" trong ngữ cảnh gỡ kíp nổ.
- The technician disarmed the mine. (Kỹ thuật viên đã tháo kíp nổ quả mìn.)
- Soothe (xoa dịu): dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, tương tự "defuse" nghĩa bóng.
- Her words soothed the angry crowd. (Lời nói của cô ấy đã xoa dịu đám đông giận dữ.)
- Mitigate (giảm nhẹ): mang tính trang trọng hơn, chỉ việc làm giảm tác động tiêu cực.
- The new policy helps mitigate risks. (Chính sách mới giúp giảm nhẹ rủi ro.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Defuse with: làm dịu bằng cách nào đó.
- He defused the tension with a joke. (Anh ấy làm dịu căng thẳng bằng một câu chuyện cười.)
- Defuse through: làm dịu thông qua một phương pháp.
- The conflict was defused through negotiation. (Xung đột đã được làm dịu thông qua đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
- Cut the tension: cắt đứt sự căng thẳng (tương tự "defuse the situation").
- His joke cut the tension in the room. (Câu chuyện cười của anh ấy đã cắt đứt sự căng thẳng trong phòng.)
- Pour oil on troubled waters: làm dịu tình hình căng thẳng (thành ngữ).
- She tried to pour oil on troubled waters by apologizing. (Cô ấy cố gắng làm dịu tình hình căng thẳng bằng cách xin lỗi.)