deglaze

Định nghĩa

Động từ: - Khử chảo, làm tan chảy chất bám trong chảo: "deglaze" thuật ngữ trong nấu ăn, chỉ hành động đổ chất lỏng (như rượu, nước dùng, hoặc giấm) vào chảo hoặc nồi đã được sử dụng để chiên, rán, hoặc xào, sau đó khuấy đều để hòa tan các mảnh vụn thức ăn cháy hoặc caramen hóa bámđáy chảo, tạo thành nước sốt hoặc nước thịt.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chiên , ấy dùng rượu trắng để khử chảo, tạo ra một loại nước sốt ngon.)
  • (Để khử chảo, thêm một cốc nước dùng khuấy mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deglaze with wine": khử chảo bằng rượu vang, thường dùng để tăng hương vị cho nước sốt.

    • The chef deglazed the pan with red wine to enhance the flavor of the steak. (Đầu bếp đã khử chảo bằng rượu vang đỏ để tăng hương vị cho miếng bít tết.)
  • "Deglaze for degreasing": khử chảo để loại bỏ dầu mỡ, giúp nước sốt bớt ngấy.

    • He deglazed the roasting pan to remove excess fat before making the gravy. (Anh ấy đã khử chảo rang để loại bỏ mỡ thừa trước khi làm nước thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Deglazing (danh động từ): quá trình hoặc kỹ thuật khử chảo.

    • Deglazing is a key step in making pan sauces. (Khử chảo một bước quan trọng trong việc làm nước sốt từ chảo.)
  • Deglaze (danh từ, ít dùng): chất lỏng hoặc hỗn hợp dùng để khử chảo.

Từ đồng nghĩa
  • Degrease: loại bỏ dầu mỡ, nhưng không nhất thiết liên quan đến việc hòa tan chất bám.
  • Scrape and dissolve: cạo hòa tan (mô tả hành động tương tự trong nấu ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến cho "deglaze". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: - Deglaze with: khử chảo bằng (chất lỏng cụ thể). - Deglaze the pan with chicken stock. (Khử chảo bằng nước dùng .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "deglaze". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn chuyên nghiệp.

deglaze
The chef deglazes the pan with white wine to make a sauce.