deglycerolise

Định nghĩa

Động từ: Loại bỏ glycerol (một loại rượu đường) khỏi một chất nào đó.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ loại bỏ glycerol khỏi dung dịch để thu được hợp chất tinh khiết hơn.)
  • (Cần phải loại bỏ glycerol khỏi mẫu trước khi tiến hành phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deglycerolise completely": loại bỏ hoàn toàn glycerol.
    • The process must deglycerolise the mixture completely to avoid contamination. (Quy trình phải loại bỏ hoàn toàn glycerol khỏi hỗn hợp để tránh nhiễm bẩn.)
  • "deglycerolise under vacuum": loại bỏ glycerol trong điều kiện chân không.
    • The factory deglycerolises the oil under vacuum to improve efficiency. (Nhà máy loại bỏ glycerol khỏi dầu trong điều kiện chân không để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Deglycerolisation (danh từ): quá trình loại bỏ glycerol.
    • The deglycerolisation of biodiesel is a critical step. (Quá trình loại bỏ glycerol khỏi dầu diesel sinh học một bước quan trọng.)
  • Deglycerolised (tính từ): đã được loại bỏ glycerol.
    • The deglycerolised product is ready for further processing. (Sản phẩm đã được loại bỏ glycerol sẵn sàng cho quá trình xử lý tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove glycerol: loại bỏ glycerol.
  • Purify by glycerol removal: tinh chế bằng cách loại bỏ glycerol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "deglycerolise", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

deglycerolise
A scientist deglycerolises the sample in the laboratory.