deglycerolize
Định nghĩa
Động từ: Loại bỏ glyxerol (một loại rượu ba chức, thường có trong chất béo và dầu) khỏi một chất hoặc hợp chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng một quy trình đặc biệt để loại bỏ glyxerol khỏi mẫu dầu.)
- (Trong hóa học công nghiệp, đôi khi cần phải loại bỏ glyxerol khỏi chất béo để thu được axit béo tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deglycerolize a compound": loại bỏ glyxerol khỏi một hợp chất.
- The process to deglycerolize the triglyceride involved hydrolysis and separation. (Quy trình loại bỏ glyxerol khỏi triglyceride bao gồm thủy phân và tách chiết.)
"deglycerolized product": sản phẩm đã được loại bỏ glyxerol.
- The deglycerolized product had a higher concentration of free fatty acids. (Sản phẩm đã được loại bỏ glyxerol có nồng độ axit béo tự do cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Deglycerolization (danh từ): quá trình loại bỏ glyxerol.
- Deglycerolization is a key step in biodiesel production. (Quá trình loại bỏ glyxerol là một bước quan trọng trong sản xuất dầu diesel sinh học.)
Deglycerolized (tính từ): đã được loại bỏ glyxerol.
- The deglycerolized fat was used in the manufacture of soaps. (Chất béo đã được loại bỏ glyxerol được sử dụng trong sản xuất xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Remove glycerol: loại bỏ glyxerol (cụm từ mô tả hành động tương tự).
- Deglycerinate: loại bỏ glyxerol (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "deglycerolize". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào liên quan đến "deglycerolize". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.