dehumanized
Định nghĩa
Tính từ: "dehumanized" mô tả trạng thái bị tước đoạt đi những phẩm chất hoặc thuộc tính của con người. Từ này thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một nhóm người bị đối xử như đồ vật, không còn được công nhận nhân tính, cảm xúc hay giá trị làm người.
Ví dụ sử dụng
- (Các tù nhân cảm thấy hoàn toàn bị phi nhân hóa sau nhiều năm bị đối xử tàn nhẫn.)
- (Trong chiến tranh, binh lính có thể trở nên phi nhân hóa đối với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel dehumanized": cảm thấy bị tước đoạt nhân tính.
- Working in such a cold, mechanical environment made him feel dehumanized. (Làm việc trong một môi trường lạnh lẽo, máy móc như vậy khiến anh ấy cảm thấy bị phi nhân hóa.)
- "dehumanized by technology": bị phi nhân hóa bởi công nghệ.
- Many critics argue that social media has dehumanized our interactions. (Nhiều nhà phê bình cho rằng mạng xã hội đã phi nhân hóa các tương tác của chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Dehumanize (động từ): hành động tước đoạt nhân tính.
- The regime tried to dehumanize its political opponents. (Chế độ đã cố gắng phi nhân hóa các đối thủ chính trị.)
- Dehumanization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phi nhân hóa.
- The dehumanization of workers in factories is a serious ethical issue. (Sự phi nhân hóa công nhân trong các nhà máy là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Depersonalized: bị tước đoạt cá tính, bị làm cho vô cảm.
- Objectified: bị đối xử như đồ vật, không còn nhân tính.
- Brutalized: bị làm cho trở nên tàn bạo, mất đi sự nhạy cảm của con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into (trở thành): thường dùng trong ngữ cảnh bị phi nhân hóa.
- The system turned them into dehumanized machines. (Hệ thống đã biến họ thành những cỗ máy bị phi nhân hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Strip someone of their humanity: tước đoạt nhân tính của ai đó.
- The cruel treatment stripped the prisoners of their humanity, leaving them dehumanized. (Sự đối xử tàn nhẫn đã tước đoạt nhân tính của các tù nhân, khiến họ bị phi nhân hóa.)