dehumidify
Định nghĩa
Động từ: Làm khô, hút ẩm, giảm độ ẩm
"dehumidify" là hành động loại bỏ hơi nước hoặc độ ẩm khỏi không khí hoặc một không gian, thường được thực hiện bằng máy móc hoặc thiết bị chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Máy điều hòa làm khô không khí vào mùa hè.)
- (Bạn cần hút ẩm tầng hầm để ngăn nấm mốc phát triển.)
- (Thiết bị này có thể làm giảm độ ẩm của một căn phòng rộng tới 50 mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dehumidify a space": làm khô một không gian cụ thể.
- We need to dehumidify the storage area after the flood. (Chúng tôi cần hút ẩm khu vực kho hàng sau trận lụt.)
"dehumidify the air": làm khô không khí, thường dùng trong bối cảnh thời tiết ẩm ướt.
- The humidifier and dehumidifier work in opposite ways; one adds moisture, the other dehumidifies the air. (Máy tạo ẩm và máy hút ẩm hoạt động ngược nhau; một cái thêm độ ẩm, cái kia làm khô không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Dehumidifier (danh từ): máy hút ẩm, thiết bị dùng để làm khô không khí.
- I bought a dehumidifier for the damp room. (Tôi đã mua một máy hút ẩm cho căn phòng ẩm ướt.)
Dehumidification (danh từ): quá trình làm khô, sự hút ẩm.
- Dehumidification is essential in tropical climates. (Quá trình hút ẩm rất cần thiết ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Dry: làm khô (nghĩa chung, không nhất thiết chỉ độ ẩm không khí).
- The sun will dry the wet clothes. (Mặt trời sẽ làm khô quần áo ướt.)
- Absorb moisture: hút ẩm (thường dùng cho vật liệu như silica gel).
- Silica gel absorbs moisture to keep products dry. (Silica gel hút ẩm để giữ sản phẩm khô ráo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dry out: làm khô hoàn toàn (thường dùng cho vật thể hoặc không gian).
- Leave the wet carpet to dry out in the sun. (Để tấm thảm ướt khô hoàn toàn dưới ánh nắng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dehumidify" do tính chất kỹ thuật của từ này.)