deice
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tan băng, làm tan giá: "deice" có nghĩa là loại bỏ băng hoặc sương giá khỏi một bề mặt, thường là kính chắn gió, cánh máy bay hoặc các bộ phận khác của phương tiện.
- Làm sạch băng: Hành động này thường được thực hiện để đảm bảo an toàn và tầm nhìn rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần làm tan băng trên kính chắn gió xe hơi trước khi lái xe vào mùa đông.)
- (Đội ngũ sân bay sử dụng hóa chất đặc biệt để làm tan băng trên cánh máy bay.)
- (Tôi đã quên làm tan băng xe vào sáng nay, và tôi không thể nhìn thấy gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deice the runway": làm tan băng trên đường băng.
- The ground crew worked overnight to deice the runway before the first flight. (Đội mặt đất đã làm việc suốt đêm để làm tan băng trên đường băng trước chuyến bay đầu tiên.)
"deicing equipment": thiết bị làm tan băng.
- The airport invested in new deicing equipment to handle heavy snowfall. (Sân bay đã đầu tư vào thiết bị làm tan băng mới để xử lý tuyết rơi dày.)
Biến thể và từ gần giống
Deicer (danh từ): chất làm tan băng, máy làm tan băng.
- Spray the deicer on the windshield and wait a few minutes. (Xịt chất làm tan băng lên kính chắn gió và đợi vài phút.)
Deicing (danh từ/động từ hiện tại): quá trình làm tan băng.
- The deicing process must be done carefully to avoid damage. (Quá trình làm tan băng phải được thực hiện cẩn thận để tránh hư hại.)
Từ đồng nghĩa
Defrost: làm tan băng, rã đông (thường dùng cho tủ lạnh hoặc thực phẩm).
- Defrost the freezer to remove ice buildup. (Rã đông tủ lạnh để loại bỏ băng tích tụ.)
Melt: làm tan chảy (băng hoặc tuyết).
- The sun will melt the ice on the road. (Mặt trời sẽ làm tan chảy băng trên đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp:
- Tuy nhiên, "deice" thường được sử dụng như một động từ đơn lẻ và không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến:
- "Deice" là một thuật ngữ kỹ thuật và ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.