deipnosophist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giỏi nói chuyện phiếm một cách thông thái: Một người có tài năng và kiến thức sâu rộng, thường thể hiện qua những cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt là trong các bữa ăn. Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa trí tuệ và khả năng hội thoại lôi cuốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- At the dinner party, he proved himself a true deipnosophist, entertaining everyone with witty stories about ancient history. (Tại bữa tiệc tối, anh ấy đã chứng tỏ mình là một deipnosophist đích thực, làm mọi người thích thú với những câu chuyện dí dỏm về lịch sử cổ đại.)
- The club was full of deipnosophists who could discuss any topic from art to politics over a glass of wine. (Câu lạc bộ có đầy những deipnosophist, những người có thể thảo luận về bất kỳ chủ đề nào từ nghệ thuật đến chính trị bên ly rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The deipnosophist's art": Nghệ thuật trò chuyện thông thái. Cụm này nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế trong cách dẫn dắt câu chuyện.
- He admired the deipnosophist's art of weaving humor and knowledge seamlessly. (Anh ngưỡng mộ nghệ thuật deipnosophist trong việc kết hợp hài hước và kiến thức một cách trôi chảy của người đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Deipnosophy (danh từ): Nghệ thuật hoặc hành động trò chuyện thông thái trong bữa ăn.
- The evening was an exercise in deipnosophy, with conversations ranging from philosophy to gastronomy. (Buổi tối là một buổi thực hành deipnosophy, với những cuộc trò chuyện trải dài từ triết học đến ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Conversationalist: Người giỏi nói chuyện, người trò chuyện.
- Raconteur: Người kể chuyện hấp dẫn, người có tài kể chuyện.
Lưu ý
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "deipnon" (bữa tối) và "sophistēs" (người thông thái). Nó xuất hiện trong tác phẩm "Deipnosophistae" của Athenaeus, mô tả những cuộc trò chuyện trí tuệ trong bữa ăn.
- Sắc thái: "Deipnosophist" mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường dùng để mô tả một người có học thức và duyên dáng trong giao tiếp xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là "kẻ hay buôn chuyện".
Noun
- kẻ hay buôn chuyện