dejectedly

dejectedly

Sophie and Esther are sitting dejectedly at the kitchen table.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chán nản, thất vọng, hoặc mất tinh thần. "Dejectedly" mô tả cách một người hành động hoặc cảm thấy khi họ buồn bã, không còn hy vọng hoặc năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Khi ấy quay lại, Sophie Esther đang ngồi chán nản trong bếp.)
  • (Anh ấy bước ra khỏi phòng một cách thất vọng sau khi nghe tin xấu.)
  • (Đội bóng ngồi chán nản trên ghế dự bị sau khi thua trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak dejectedly": nói với giọng chán nản, thể hiện sự thất vọng.
    • "I don't think I can do it," she said dejectedly. ("Tôi không nghĩ mình có thể làm được," ấy nói với giọng chán nản.)
  • "to look dejectedly at something": nhìn vào vật đó với ánh mắt thất vọng.
    • He looked dejectedly at the broken vase. (Anh ấy nhìn chiếc bình vỡ với ánh mắt thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dejected (tính từ): chán nản, thất vọng.
    • She felt dejected after the rejection. ( ấy cảm thấy chán nản sau khi bị từ chối.)
  • Dejection (danh từ): sự chán nản, tình trạng thất vọng.
    • His face showed signs of deep dejection. (Khuôn mặt anh ấy lộ dấu hiệu của sự chán nản sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã.
  • Disconsolately: một cách tuyệt vọng, không thể an ủi.
  • Mournfully: một cách đau buồn.
  • Despondently: một cách thất vọng, chán nản.
Từ trái nghĩa
  • Cheerfully: một cách vui vẻ.
  • Joyfully: một cách hân hoan.
  • Hopefully: một cách đầy hy vọng.
Thành ngữ liên quan
  • With a heavy heart: với trái tim nặng trĩu, mang nghĩa tương tự "dejectedly".
    • He left the meeting with a heavy heart. (Anh ấy rời cuộc họp với trái tim nặng trĩu.)
  • Down in the dumps: buồn bã, chán nản.
    • She has been down in the dumps since her pet died. ( ấy đã buồn bã kể từ khi thú cưng của mình chết.)