delegating
Định nghĩa
Danh từ: - Sự ủy quyền, sự giao phó: "delegating" chỉ hành động giao quyền ra quyết định hoặc trách nhiệm cho cấp dưới hoặc người khác thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Effective delegating is a key skill for managers. (Việc ủy quyền hiệu quả là một kỹ năng quan trọng cho các nhà quản lý.)
- She is responsible for the delegating of tasks to the team. (Cô ấy chịu trách nhiệm giao phó nhiệm vụ cho nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice delegating": thực hành việc ủy quyền.
- Leaders should practice delegating to empower their employees. (Các nhà lãnh đạo nên thực hành ủy quyền để trao quyền cho nhân viên.)
"the art of delegating": nghệ thuật ủy quyền.
- Mastering the art of delegating can improve team productivity. (Làm chủ nghệ thuật ủy quyền có thể cải thiện năng suất của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Delegate (động từ): ủy quyền, giao phó.
- He decided to delegate the project to his assistant. (Anh ấy quyết định giao dự án cho trợ lý của mình.)
Delegation (danh từ): sự ủy quyền; phái đoàn.
- The delegation of authority is essential in large organizations. (Việc ủy quyền là cần thiết trong các tổ chức lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Assignment: sự giao nhiệm vụ.
- Empowerment: trao quyền.
- Transfer of responsibility: chuyển giao trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hand over: giao lại (trách nhiệm).
- She handed over the project management to her colleague. (Cô ấy giao lại việc quản lý dự án cho đồng nghiệp.)
Pass on: chuyển giao (nhiệm vụ).
- He passed on the task to the junior staff. (Anh ấy chuyển giao nhiệm vụ cho nhân viên cấp dưới.)
Thành ngữ liên quan
To give the reins to someone: trao quyền kiểm soát cho ai đó.
- The manager gave the reins to his deputy for the day. (Người quản lý đã trao quyền kiểm soát cho cấp phó trong ngày hôm đó.)
To put something in someone's hands: giao phó việc gì đó vào tay ai.
- He put the entire budget in her hands. (Anh ấy giao phó toàn bộ ngân sách vào tay cô ấy.)