deliciously

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ngon lành, thơm ngon: "deliciously" mô tả cách thức một hành động tạo ra hương vị hoặc cảm giác dễ chịu, đặc biệt liên quan đến thức ăn hoặc đồ uống.
    • Một cách thú vị, dễ chịu: Ngoài nghĩa về vị giác, "deliciously" còn được dùng để chỉ một trải nghiệm hoặc cảm giác mang lại niềm vui thích, hài lòng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua thêm vài quả đào ngọt một cách ngon lành.)
  • (Họ đang đi dọc bãi biển một cách chậm rãi thú vị.)
  • (Cà phê mùi thơm ngon một cách đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deliciously simple": đơn giản một cách thú vị hoặc hoàn hảo.
    • The recipe is deliciously simple. (Công thức này đơn giản một cách thú vị.)
  • "deliciously wicked": tinh nghịch hoặc hư hỏng một cách quyến rũ.
    • She gave a deliciously wicked smile. ( ấy nở một nụ cười tinh nghịch một cách quyến rũ.)
  • "deliciously warm": ấm áp dễ chịu.
    • The blanket felt deliciously warm on a cold night. (Chiếc chăn cảm thấy ấm áp dễ chịu vào một đêm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Delicious (tính từ): ngon, thơm ngon.
    • The cake is delicious. (Chiếc bánh rất ngon.)
  • Deliciousness (danh từ): sự ngon lành, vị ngon.
    • The deliciousness of the fruit was undeniable. (Sự ngon lành của trái cây không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrumptiously: một cách ngon lành (thường dùng trong văn nói thân mật).
  • Lusciously: một cách ngon ngọt, hấp dẫn.
  • Exquisitely: một cách tinh tế, hoàn hảo (có thể dùng cho cảm giác hoặc hương vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "deliciously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "taste", "smell", "feel" để tạo thành các cụm miêu tả:
    • Taste deliciously: vị ngon lành.
      • The soup tastes deliciously spicy. (Món súp vị cay ngon lành.)
    • Smell deliciously: mùi thơm ngon.
      • The bread smells deliciously fresh. (Bánh mì mùi thơm ngon tươi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Deliciously ironic": mỉa mai một cách thú vị.
    • It was deliciously ironic that the thief got robbed himself. (Thật mỉa mai một cách thú vị khi tên trộm lại bị cướp chính mình.)
  • "Deliciously naughty": nghịch ngợm một cách đáng yêu.
    • The child gave a deliciously naughty giggle. (Đứa trẻ cười khúc khích một cách nghịch ngợm đáng yêu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "deliciously"

deliciously
The baker sells deliciously warm bread from his oven.