delightedly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách vui sướng, hân hoan, phấn khởi: "delightedly" mô tả cách một người làm điều gì đó với niềm vui lớn, sự thích thú hoặc hài lòng sâu sắc. Nó nhấn mạnh cảm xúc tích cực mạnh mẽ khi thực hiện hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chấp nhận lời mời một cách vui sướng.)
- (Bọn trẻ chơi đùa một cách hân hoan trong công viên.)
- (Anh ấy mỉm cười phấn khởi trước món quà bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"delightedly surprised": ngạc nhiên vui mừng.
- She was delightedly surprised by the unexpected visit. (Cô ấy ngạc nhiên vui mừng trước chuyến thăm bất ngờ.)
"delightedly exclaimed": thốt lên đầy vui sướng.
- He delightedly exclaimed when he saw the results. (Anh ấy thốt lên đầy vui sướng khi thấy kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Delight (danh từ/động từ): niềm vui sướng/làm vui sướng.
- Her delight was evident. (Niềm vui sướng của cô ấy rõ ràng.)
- Delightful (tính từ): thú vị, dễ chịu.
- It was a delightful evening. (Đó là một buổi tối thú vị.)
- Delighted (tính từ): vui sướng, hài lòng.
- He was delighted with the news. (Anh ấy vui sướng với tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Joyfully: một cách vui vẻ.
- Happily: một cách hạnh phúc.
- Gleefully: một cách hí hửng, khoái trá.
- Ecstatically: một cách ngây ngất, cực kỳ vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "delightedly", nhưng có thể dùng với động từ:
- Be delighted with: rất hài lòng với.
- She was delighted with the gift. (Cô ấy rất hài lòng với món quà.)
Thành ngữ liên quan
- To one's delight: làm ai đó vui sướng.
- To her delight, she passed the exam. (Trước sự vui sướng của cô ấy, cô đã vượt qua kỳ thi.)