delightfully

delightfully

The old farm house is delightfully situated on a gentle, green hill.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thú vị, dễ chịu, hoặc làm hài lòng; theo cách mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được sắp xếp một cách thú vị với những bông hoa đầy màu sắc.)
  • ( ấy mỉm cười một cách dễ chịu khi nghe tin tốt.)
  • (Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu vào một ngày mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delightfully surprising": gây ngạc nhiên một cách thú vị.
    • The ending of the movie was delightfully surprising. (Kết thúc của bộ phim gây ngạc nhiên một cách thú vị.)
  • "delightfully simple": đơn giản một cách dễ chịu.
    • The recipe is delightfully simple to follow. (Công thức này đơn giản một cách dễ chịu để làm theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Delightful (tính từ): thú vị, dễ chịu.
    • We had a delightful evening together. (Chúng tôi đã một buổi tối thú vị bên nhau.)
  • Delight (danh từ/động từ): niềm vui, sự thích thú; làm vui lòng.
    • The children's laughter brought delight to everyone. (Tiếng cười của trẻ em mang lại niềm vui cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantly: một cách dễ chịu.
    • The music was pleasantly soothing. (Âm nhạc dễ chịu êm dịu.)
  • Charmingly: một cách quyến rũ, duyên dáng.
    • She spoke charmingly to the guests. ( ấy nói chuyện một cách duyên dáng với khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "delightfully", đây trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • To one's delight: làm ai đó vui mừng.
    • To her delight, the package arrived early. (Làm ấy vui mừng, gói hàng đã đến sớm.)