deliquesce
Định nghĩa
- Động từ:
- Hóa lỏng do hút ẩm: "deliquesce" mô tả quá trình một chất rắn (thường là muối) tự hấp thụ hơi nước từ không khí và tan chảy thành dung dịch lỏng.
- Phân hủy thành chất lỏng: Trong sinh học, "deliquesce" chỉ sự phân hủy của một vật thể (như nấm) khi nó tự tan rã và biến thành chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
Hóa lỏng do hút ẩm:
- This type of salt deliquesces easily in humid weather. (Loại muối này dễ dàng hóa lỏng do hút ẩm trong thời tiết ẩm ướt.)
- Calcium chloride deliquesces when exposed to air. (Canxi clorua hóa lỏng do hút ẩm khi tiếp xúc với không khí.)
Phân hủy thành chất lỏng:
- The fungi eventually deliquesced, leaving a slimy residue. (Các loại nấm cuối cùng đã phân hủy thành chất lỏng, để lại một lớp cặn nhầy nhụa.)
- The old mushroom began to deliquesce in the damp forest. (Cây nấm già bắt đầu phân hủy thành chất lỏng trong khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Quá trình hóa lỏng do hút ẩm: "deliquesce" thường được dùng trong hóa học để mô tả tính chất của các chất hút ẩm mạnh.
- Many hygroscopic substances deliquesce, forming a saturated solution. (Nhiều chất hút ẩm hóa lỏng do hút ẩm, tạo thành dung dịch bão hòa.)
Phân hủy sinh học: Trong sinh thái học, "deliquesce" mô tả sự phân rã tự nhiên của các sinh vật.
- The fruiting body of the fungus will deliquesce after releasing spores. (Thể quả của nấm sẽ phân hủy thành chất lỏng sau khi giải phóng bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
Deliquescence (danh từ): sự hóa lỏng do hút ẩm.
- The deliquescence of the salt made it difficult to store. (Sự hóa lỏng do hút ẩm của muối khiến nó khó bảo quản.)
Deliquescent (tính từ): có khả năng hóa lỏng do hút ẩm.
- Potassium hydroxide is a deliquescent compound. (Kali hydroxit là một hợp chất có khả năng hóa lỏng do hút ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Liquefy: hóa lỏng (nói chung, không nhất thiết do hút ẩm).
- The ice began to liquefy under the sun. (Băng bắt đầu hóa lỏng dưới ánh mặt trời.)
- Dissolve: tan ra (trong chất lỏng).
- The sugar dissolves in water. (Đường tan trong nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deliquesce into: tan chảy hoặc phân hủy thành.
- The salt deliquesced into a brine solution. (Muối đã tan chảy thành dung dịch nước muối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "deliquesce".