deliriously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách mê sảng, hoang tưởng: "deliriously" mô tả trạng thái nói hoặc hành động như thể đang bị mê sảng, mất kiểm soát về tinh thần, thường do sốt cao, bệnh tật hoặc say xỉn.
- Một cách cuồng nhiệt, điên cuồng (vì hạnh phúc): Trong ngữ cảnh tích cực, "deliriously" diễn tả cảm xúc hạnh phúc tột độ, đến mức như mất lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Her answer made him deliriously happy. (Câu trả lời của cô ấy khiến anh ấy hạnh phúc đến mức mê sảng.)
- He was talking deliriously, repeating the same words over and over. (Anh ấy nói chuyện một cách mê sảng, lặp đi lặp lại cùng một từ.)
- The fans cheered deliriously when their team won the championship. (Các cổ động viên reo hò điên cuồng khi đội của họ giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deliriously happy": hạnh phúc tột độ, thường dùng để nhấn mạnh niềm vui mãnh liệt.
- She felt deliriously happy after receiving the good news. (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc tột độ sau khi nhận được tin tốt.)
- "deliriously ill": ốm nặng đến mức mê sảng.
- The patient was deliriously ill and needed immediate medical attention. (Bệnh nhân ốm nặng đến mức mê sảng và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Delirious (tính từ): mê sảng, hoang tưởng; cuồng nhiệt.
- He was delirious with fever. (Anh ấy mê sảng vì sốt.)
- Delirium (danh từ): trạng thái mê sảng.
- The patient suffered from delirium caused by high fever. (Bệnh nhân bị mê sảng do sốt cao.)
Từ đồng nghĩa
- Feverishly: một cách sốt sắng, cuồng nhiệt (nhấn mạnh sự hăng hái hoặc bồn chồn).
- She worked feverishly to finish the project. (Cô ấy làm việc một cách cuồng nhiệt để hoàn thành dự án.)
- Ecstatically: một cách ngây ngất, sung sướng tột độ.
- He was ecstatically happy about the promotion. (Anh ấy hạnh phúc ngây ngất vì được thăng chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "deliriously".
Thành ngữ liên quan
- In a frenzy: trong cơn điên cuồng.
- The crowd was in a frenzy when the singer appeared. (Đám đông trong cơn điên cuồng khi ca sĩ xuất hiện.)
- Out of one's mind: mất trí, điên rồ (thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh).
- She was out of her mind with joy. (Cô ấy mất trí vì niềm vui.)