delist

Định nghĩa

Động từ: - Hủy niêm yết, rút khỏi danh sách niêm yết: "delist" có nghĩa loại bỏ (một chứng khoán) khỏi danh sách niêm yết trên một sở giao dịch chứng khoán. Hành động này thường xảy ra khi công ty không đáp ứng các yêu cầu duy trì niêm yết hoặc tự nguyện rút lui.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã quyết định hủy niêm yết cổ phiếu của mình khỏi sở giao dịch chứng khoán sau khi không đáp ứng được các yêu cầu niêm yết.)
  • (Một số công ty nhỏ đã buộc phải hủy niêm yết do khối lượng giao dịch thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delist voluntarily": tự nguyện hủy niêm yết.

    • The board voted to delist voluntarily to avoid regulatory scrutiny. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu tự nguyện hủy niêm yết để tránh sự giám sát của cơ quan quản lý.)
  • "to delist a security": hủy niêm yết một chứng khoán.

    • The exchange may delist a security if the issuer goes bankrupt. (Sở giao dịch có thể hủy niêm yết một chứng khoán nếu tổ chức phát hành bị phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Delisting (danh động từ): hành động hủy niêm yết.
    • The delisting of the stock caused a sharp drop in its price. (Việc hủy niêm yết cổ phiếu đã gây ra sự sụt giảm mạnh về giá của .)
Từ đồng nghĩa
  • Remove from listing: loại bỏ khỏi danh sách niêm yết.
  • Withdraw from exchange: rút khỏi sở giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "delist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "delist".
delist
The company decided to delist its shares from the exchange.