delitescence
/,deli'tesns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt, bệnh tật): Trong y học, "delitescence" chỉ giai đoạn một bệnh lý, đặc biệt là tình trạng viêm nhiễm như mụn nhọt, tồn tại một cách kín đáo, không biểu hiện rõ triệu chứng ra bên ngoài, nhưng vẫn chưa biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The delitescence of the infection made it difficult to diagnose. (Trạng thái âm ỉ của nhiễm trùng khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
- After the initial fever, the disease entered a period of delitescence. (Sau cơn sốt ban đầu, căn bệnh bước vào giai đoạn âm ỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Period of delitescence": Giai đoạn âm ỉ.
- The bacteria remained in a period of delitescence before causing a second outbreak. (Vi khuẩn vẫn ở trong giai đoạn âm ỉ trước khi gây ra đợt bùng phát thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Delitescent (tính từ): ở trạng thái âm ỉ, tiềm ẩn.
- A delitescent abscess can be dangerous. (Một ổ áp-xe âm ỉ có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Latency: thời kỳ tiềm ẩn, ủ bệnh.
- Quiescence: trạng thái tạm lắng, không hoạt động.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc khoa học chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó mô tả cụ thể trạng thái ẩn của một quá trình bệnh lý.
danh từ
- (y học) trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt...)