delitescence

/,deli'tesns/
Học thuật
Thân thiện
delitescence

A small red bump on the skin shows signs of delitescence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt, bệnh tật): Trong y học, "delitescence" chỉ giai đoạn một bệnh , đặc biệt tình trạng viêm nhiễm như mụn nhọt, tồn tại một cách kín đáo, không biểu hiện triệu chứng ra bên ngoài, nhưng vẫn chưa biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delitescence of the infection made it difficult to diagnose. (Trạng thái âm ỉ của nhiễm trùng khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
    • After the initial fever, the disease entered a period of delitescence. (Sau cơn sốt ban đầu, căn bệnh bước vào giai đoạn âm ỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Period of delitescence": Giai đoạn âm ỉ.
    • The bacteria remained in a period of delitescence before causing a second outbreak. (Vi khuẩn vẫntrong giai đoạn âm ỉ trước khi gây ra đợt bùng phát thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Delitescent (tính từ): ở trạng thái âm ỉ, tiềm ẩn.
    • A delitescent abscess can be dangerous. (Mộtáp-xe âm ỉ có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Latency: thời kỳ tiềm ẩn, ủ bệnh.
  • Quiescence: trạng thái tạm lắng, không hoạt động.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc khoa học chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. mô tả cụ thể trạng thái ẩn của một quá trình bệnh .
delitescence

A small red bump on the skin shows signs of delitescence.

danh từ
  1. (y học) trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt...)