delitescent
/,deli'tesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Âm ỉ, tiềm ẩn: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe đang tồn tại nhưng không biểu hiện ra bên ngoài bằng các triệu chứng rõ ràng, có thể bùng phát sau một thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The delitescent infection caused a sudden fever weeks later. (Nhiễm trùng âm ỉ đã gây ra cơn sốt đột ngột nhiều tuần sau đó.)
- Doctors were concerned about the delitescent nature of the virus in his system. (Các bác sĩ lo ngại về tính chất âm ỉ của virus trong cơ thể anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một cảm xúc, vấn đề, hoặc xung đột đang tồn tại một cách kín đáo, chưa bộc lộ.
- A delitescent sadness lingered beneath her cheerful exterior. (Một nỗi buồn âm ỉ vẫn tồn tại bên dưới vẻ ngoài vui vẻ của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Delitescence (danh từ): Trạng thái âm ỉ, sự tiềm ẩn.
- The delitescence of the disease makes it hard to diagnose. (Tính chất âm ỉ của bệnh khiến nó khó chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Latent: tiềm tàng, ngầm.
- Dormant: đang ngủ, tạm ngưng hoạt động.
- Quiescent: tạm lắng, không hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Active: hoạt động, biểu hiện rõ.
- Manifest: rõ ràng, hiển nhiên.
- Overt: công khai, rõ rệt.
danh từ
- (y học) âm ỉ