deliver the goods

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đạt được kết quả như mong đợi, hoàn thành tốt những đã hứa hoặc được kỳ vọng: "deliver the goods" có nghĩa thực hiện thành công một nhiệm vụ, đáp ứng được các yêu cầu hoặc đạt được mục tiêu đã đề ra, đặc biệt trong công việc, kinh doanh hoặc các tình huống đòi hỏi trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Đội bán hàng mới thực sự đã đạt được kết quả như mong đợi trong quý này, vượt qua tất cả các chỉ tiêu.)
  • (Chúng tôi cần một nhà phát triển phần mềm có thể hoàn thành tốt công việc đúng hạn trong ngân sách.)
  • (Bất chấp áp lực, vận động viên đã đạt được thành tích mong đợi giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver the goods on something": hoàn thành xuất sắc một việc cụ thể.
    • The contractor delivered the goods on the renovation project, finishing it ahead of schedule. (Nhà thầu đã hoàn thành xuất sắc dự án cải tạo, kết thúc trước thời hạn.)
  • "to fail to deliver the goods": không đáp ứng được kỳ vọng.
    • The startup promised a revolutionary product but failed to deliver the goods. (Công ty khởi nghiệp hứa hẹn một sản phẩm cách mạng nhưng không đáp ứng được kỳ vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deliver (động từ): giao hàng, phân phát, thực hiện (một lời hứa, bài phát biểu).
    • The postman delivers mail every morning. (Người đưa thư giao thư mỗi sáng.)
  • Goods (danh từ số nhiều): hàng hóa, sản phẩm.
    • The goods were shipped from the warehouse. (Hàng hóa đã được vận chuyển từ kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Come through: hoàn thành đúng hạn, đáp ứng kỳ vọng.
    • She always comes through when we need her. ( ấy luôn hoàn thành tốt khi chúng tôi cần.)
  • Live up to expectations: sống đúng với kỳ vọng.
    • The movie lived up to expectations and was a box office hit. (Bộ phim đã đáp ứng kỳ vọng trở thành một bom tấn phòng .)
  • Make good on a promise: thực hiện đúng lời hứa.
    • He made good on his promise to donate to the charity. (Anh ấy đã thực hiện đúng lời hứa quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deliver on: thực hiện (lời hứa, cam kết).
    • The company needs to deliver on its sustainability goals. (Công ty cần thực hiện các mục tiêu bền vững của mình.)
  • Come up with: đưa ra (giải pháp, ý tưởng).
    • The team came up with a brilliant plan. (Nhóm đã đưa ra một kế hoạch xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk the talk: hành động đúng với lời nói, không chỉ nói suông.
    • He always walks the talk, never just making empty promises. (Anh ấy luôn hành động đúng với lời nói, không bao giờ chỉ đưa ra những lời hứa suông.)
  • Step up to the plate: sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm hoặc thử thách.
    • When the manager resigned, she stepped up to the plate and led the team. (Khi quản lý từ chức, ấy đã sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo đội.)
deliver the goods
The team worked hard to deliver the goods on the new project.