delocalize
Định nghĩa
Động từ:
- Chuyển khỏi vị trí thông thường hoặc thích hợp: "delocalize" có nghĩa là loại bỏ một vật, một hoạt động, hoặc một con người khỏi vị trí hoặc địa phương quen thuộc của nó. Hành động này thường liên quan đến việc dịch chuyển hoặc phân tán ra khỏi trung tâm ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định chuyển các nhà máy sản xuất khỏi vị trí ban đầu để giảm chi phí.)
- (Chiến tranh buộc nhiều gia đình phải rời khỏi quê hương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kinh tế và kinh doanh: "delocalize" thường được dùng để chỉ việc chuyển hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ đến một quốc gia hoặc khu vực khác, thường là nơi có chi phí thấp hơn.
- Globalization has led many companies to delocalize their operations to developing countries. (Toàn cầu hóa đã khiến nhiều công ty chuyển hoạt động của họ sang các nước đang phát triển.)
Trong khoa học và công nghệ: Thuật ngữ này có thể ám chỉ việc di chuyển dữ liệu, tài nguyên hoặc chức năng ra khỏi một vị trí trung tâm.
- The software allows users to delocalize data storage across multiple servers. (Phần mềm cho phép người dùng phân tán lưu trữ dữ liệu trên nhiều máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Delocalization (danh từ): sự chuyển khỏi vị trí thông thường, sự phi địa phương hóa.
- The delocalization of factories has impacted local employment. (Sự chuyển nhà máy khỏi vị trí ban đầu đã ảnh hưởng đến việc làm địa phương.)
- Localize (động từ): bản địa hóa, đặt vào vị trí thích hợp (trái nghĩa với "delocalize").
- The company tried to localize its production to meet regional demands. (Công ty cố gắng bản địa hóa sản xuất để đáp ứng nhu cầu khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Relocate: di dời, chuyển chỗ.
- Displace: thay thế, di chuyển khỏi vị trí cũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move away from: rời xa khỏi (một địa điểm).
- The factory moved away from the city center to the suburbs. (Nhà máy đã rời khỏi trung tâm thành phố đến vùng ngoại ô.)
- Shift out of: chuyển ra khỏi (một khu vực).
- Many jobs have shifted out of rural areas to urban centers. (Nhiều công việc đã chuyển ra khỏi vùng nông thôn đến các trung tâm đô thị.)
Thành ngữ liên quan
- Uproot oneself: bứng rễ, rời bỏ nơi ở quen thuộc.
- To find better opportunities, she had to uproot herself and move abroad. (Để tìm cơ hội tốt hơn, cô ấy phải rời bỏ nơi ở quen thuộc và chuyển ra nước ngoài.)